Bạn đi bằng cách nào? — Bài 13 giúp bạn hỏi cách đi đến một nơi, nói phương tiện di chuyển, thời gian cần thiết và cách nói khi lên xe, xuống xe hoặc đến nơi. How do you get there?. Lesson 13 teaches you how to ask how to get somewhere, talk about transport, say how long it takes, and describe getting on, getting off, and arriving.
Mục tiêu bài học
もくひょう
Can-do goals
✓Có thể hỏi và trả lời đi đâu bằng phương tiện gì. Can ask and answer what transport someone uses to go somewhere.
✓Có thể nói lên xe, xuống xe ở đâu. Can say where to get on and get off.
✓Có thể nói quãng đường từ A đến B và thời gian cần thiết. Can say the route from A to B and how long it takes.
✓Có thể dùng vài câu đơn giản khi đi taxi hoặc hỏi đường đến nơi tham quan. Can use simple phrases in a taxi or when asking how to reach a sightseeing spot.
Ngữ pháp
ぶんぽう
Grammar
Bài 13
どうやって Vますか / N で いきます
Doo yatte Vmasu ka / N de ikimasu
Hỏi cách đi; đi bằng phương tiện N. Ask how to go; go by transport N.
どうやって dùng để hỏi “bằng cách nào / đi như thế nào”. Trong bài này, câu trả lời thường là tên phương tiện + で + いきます.
どうやって asks “how / by what means”. In this lesson, the answer is often transport noun + で + いきます.
Trợ từ で ở đây mang nghĩa “bằng, bằng phương tiện”, khác với で chỉ nơi diễn ra hành động ở các bài trước. Bạn cũng có thể thêm まで hoặc へ để nói đích đến rõ hơn.
Here で means “by, using” and is different from the で that marks the place where an action happens. You can add まで or へ to make the destination clearer.
Người học tiếng Việt hay bỏ で và nói kiểu でんしゃ いきます. Cần giữ đủ mẫu: でんしゃ で いきます.
Vietnamese learners sometimes drop で and say something like でんしゃ いきます. Keep the full pattern: でんしゃ で いきます.
Ví dụ / Examples
うえのまでどうやっていきますか。ueno made dooyatte ikimasu ka.
Bạn đi đến Ueno bằng cách nào?
How do you get to Ueno?
でんしゃでいきます。densha de ikimasu.
Tôi đi bằng tàu điện.
I go by train.
あさくさへはバスでいきます。asakusa e wa basu de ikimasu.
Tôi đi Asakusa bằng xe buýt.
I go to Asakusa by bus.
ホテルから駅まではじてんしゃでいきます。hoteru kara eki made wa jitensha de ikimasu.
Từ khách sạn đến ga thì tôi đi bằng xe đạp.
From the hotel to the station, I go by bicycle.
くうこうまでタクシーでいきます。kuukoo made takushii de ikimasu.
Tôi đi sân bay bằng taxi.
I go to the airport by taxi.
キムさんはバイクでがっこうへいきます。kimu san wa baiku de gakkoo e ikimasu.
Bạn Kim đi đến trường bằng xe máy.
Kim goes to school by motorbike.
Lưu ý Note
Trong bài này, sách tập trung vào danh từ chỉ phương tiện như でんしゃ, バス, タクシー. Khi gặp cách nói khác như “đi bộ”, hãy xem đó là một cụm riêng, không phải mẫu danh từ + で. This lesson focuses on transport nouns such as でんしゃ, バス, and タクシー. If you later meet expressions like “on foot,” treat them as separate expressions rather than the noun + で pattern.
Với のります, phương tiện là “đích” mà bạn bước lên, nên dùng に: でんしゃ に のります. Với おります, bạn rời khỏi phương tiện, nên mẫu cơ bản của bài là N を おります.
With のります, the vehicle is the thing you get onto, so Japanese uses に: でんしゃ に のります. With おります, you leave the vehicle, so this lesson teaches the basic pattern N を おります.
Hai động từ này thường đi cùng tên phương tiện như でんしゃ, バス, タクシー, ちかてつ, バイク. Bạn cũng có thể thêm nơi chốn bằng で để nói mình lên hoặc xuống ở đâu.
These verbs often go with transport words such as でんしゃ, バス, タクシー, ちかてつ, and バイク. You can also add a place with で to say where you get on or off.
Lỗi rất hay gặp là dùng cùng một trợ từ cho cả hai động từ. Hãy nhớ cặp cố định của bài: に のります / を おります.
A common mistake is using the same particle for both verbs. Memorise the pair taught here: に のります / を おります.
Ví dụ / Examples
うえのででんしゃにのります。ueno de densha ni norimasu.
Tôi lên tàu điện ở Ueno.
I get on the train at Ueno.
あさくさでバスをおります。asakusa de basu o orimasu.
Tôi xuống xe buýt ở Asakusa.
I get off the bus at Asakusa.
くうこうでタクシーにのります。kuukoo de takushii ni norimasu.
Tôi bắt taxi ở sân bay.
I get into a taxi at the airport.
とうきょうタワーのちかくでバスをおります。tookyootawaa no chikaku de basu o orimasu.
Tôi xuống xe buýt gần tháp Tokyo.
I get off the bus near Tokyo Tower.
おきゃくさんはどこでおりますか。okyakusan wa doko de orimasu ka.
Quý khách xuống ở đâu ạ?
Where would you like to get off?
わたしはバイクにのりません。watashi wa baiku ni norimasen.
Tôi không đi xe máy.
I do not ride a motorbike.
Mẹo nhớ Memory tip
Hãy nhớ theo cặp: のる → に, おりる → を. Học luôn thành cụm sẽ tự nhiên hơn học từng từ riêng lẻ.Memorise them as a pair: のる → に, おりる → を. Learning them as chunks is more natural than learning each word separately.
Từ N đến N / mất khoảng ~. From N to N / it takes about ~.
から chỉ điểm bắt đầu và まで chỉ điểm kết thúc: ホテル から うえの まで. Đây là mẫu rất hay dùng khi nói đường đi hay quãng đường di chuyển.
から marks the starting point and まで marks the end point: ホテル から うえの まで. This is very common when talking about routes and travel.
Khi nói thời gian cần thiết, thêm ~ぐらい かかります sau số phút hoặc số giờ: にじゅっぷん ぐらい かかります. Cách nói này có nghĩa là “mất khoảng…”.
To talk about required time, add ~ぐらい かかります after a duration such as minutes or hours: にじゅっぷん ぐらい かかります. It means “it takes about…”.
Khi hỏi, bạn có thể dùng なんぷん ぐらい かかります か. Với người Việt, điểm quan trọng là ぐらい đứng sau số lượng, không đứng ở đầu câu như “khoảng” trong tiếng Việt.
To ask, you can use なんぷん ぐらい かかります か. A useful point for Vietnamese learners is that ぐらい comes after the number, not before the phrase like “khoảng” in Vietnamese.
Ví dụ / Examples
ホテルからうえのまではでんしゃでにじゅっぷんぐらいかかります。hoteru kara ueno made wa densha de nijuppun gurai kakarimasu.
Từ khách sạn đến Ueno đi tàu điện mất khoảng 20 phút.
From the hotel to Ueno, it takes about twenty minutes by train.
うちからがっこうまではじてんしゃでじゅうごふんぐらいかかります。uchi kara gakkoo made wa jitensha de juugofun gurai kakarimasu.
Từ nhà đến trường đi xe đạp mất khoảng 15 phút.
From home to school, it takes about fifteen minutes by bicycle.
あさくさからせんそうじまではごふんぐらいかかります。asakusa kara sensooji made wa gofun gurai kakarimasu.
Từ Asakusa đến chùa Sensoji mất khoảng 5 phút.
From Asakusa to Sensooji, it takes about five minutes.
くうこうからホテルまではバスでろくじゅっぷんぐらいかかります。kuukoo kara hoteru made wa basu de rokujuppun gurai kakarimasu.
Từ sân bay đến khách sạn đi xe buýt mất khoảng 60 phút.
From the airport to the hotel, it takes about sixty minutes by bus.
うえのからとうきょうタワーまではなんぷんぐらいかかりますか。ueno kara tookyootawaa made wa nanpun gurai kakarimasu ka.
Từ Ueno đến tháp Tokyo mất khoảng bao nhiêu phút?
About how many minutes does it take from Ueno to Tokyo Tower?
Lưu ý Note
Trong hội thoại hằng ngày, người Nhật rất hay rút gọn thành ごふん ぐらい です khi ngữ cảnh đã rõ. Tuy nhiên, để nắm chắc mẫu mới, hãy luyện đầy đủ với かかります trước.In everyday conversation, Japanese speakers often shorten this to ごふん ぐらい です when the context is clear. Still, it is better to master the full かかります pattern first.
Động từ つきます dùng khi phương tiện hoặc người đi đến đích: あさくさ に つきます. Đích đến đi với trợ từ に.
The verb つきます is used when a person or vehicle reaches a destination: あさくさ に つきます. The destination takes the particle に.
Mẫu này thường xuất hiện cùng thông tin về phương tiện hoặc thời gian: タクシー は せんそうじ の ちかく に つきます. Trong taxi, đây cũng là động từ thường nghe thấy trong các câu phục vụ lịch sự.
This pattern often appears with transport or time information: タクシー は せんそうじ の ちかく に つきます. It is also common in polite taxi expressions.
Bạn không dùng を với nơi đến trong mẫu này. Hãy nhớ: nơi đến + に + つきます.
Do not use を for the destination here. Remember the pattern: destination + に + つきます.
Ví dụ / Examples
でんしゃはうえのにつきます。densha wa ueno ni tsukimasu.
Tàu điện đến Ueno.
The train arrives at Ueno.
タクシーはせんそうじのちかくにつきます。takushii wa sensooji no chikaku ni tsukimasu.
Taxi đến gần chùa Sensoji.
The taxi arrives near Sensooji.
バスはホテルのまえにつきます。basu wa hoteru no mae ni tsukimasu.
Xe buýt đến trước khách sạn.
The bus arrives in front of the hotel.
くうこうからよんじゅっぷんでまちにつきます。kuukoo kara yonjuppun de machi ni tsukimasu.
Từ sân bay đến thành phố mất 40 phút.
You arrive in town in forty minutes from the airport.
おきゃくさん、あさくさにつきますよ。okyakusan, asakusa ni tsukimasu yo.
Thưa quý khách, đến Asakusa rồi ạ.
Sir/Madam, we are arriving in Asakusa.
Cụm cố định hay gặp Common fixed phrase
Trong taxi, bạn sẽ hay nghe hoặc dùng câu ~に つきましたら、 いって ください (“Khi đến ~, xin hãy báo cho tôi”). Đây là một cụm hữu ích, dù ngữ pháp たら sẽ được học sau.In a taxi, a useful fixed phrase is ~に つきましたら、 いって ください (“Please tell me when we arrive at ~”). It is helpful as a set phrase even though the たら grammar is learned later.
Ở Tokyo, người ta thường kết hợp nhiều phương tiện trong một chuyến đi, ví dụ đi tàu điện đến Ueno rồi đổi sang tàu điện ngầm để đến Asakusa. Vì vậy, những mẫu như N で いきます, N に のります, N を おります rất thực tế với người mới học.
In Tokyo, people often combine several kinds of transport in one trip, for example taking a train to Ueno and then changing to the subway for Asakusa. That is why patterns like N で いきます, N に のります, and N を おります are very practical for beginners.
Khi đi taxi ở Nhật, cách nói lịch sự như あさくさ まで おねがいします hoặc ~に つきましたら、 いって ください rất hữu ích. Biển くうしゃ trên taxi cho biết xe đang trống và có thể đón khách.
When taking a taxi in Japan, polite phrases such as あさくさ まで おねがいします and ~に つきましたら、 いって ください are very useful. The sign くうしゃ on a taxi means it is vacant and available for passengers.
Luyện tập bài này
れんしゅう
Mỗi lần bấm là một bộ câu hỏi mới, ngẫu nhiên — lặp lại thoải mái.