Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
まち Bài 13 · Thành phố Towns

Bạn đi bằng cách nào? — Bài 13 giúp bạn hỏi cách đi đến một nơi, nói phương tiện di chuyển, thời gian cần thiết và cách nói khi lên xe, xuống xe hoặc đến nơi. How do you get there?. Lesson 13 teaches you how to ask how to get somewhere, talk about transport, say how long it takes, and describe getting on, getting off, and arriving.

Mục tiêu bài học

Can-do goals

  • Có thể hỏi và trả lời đi đâu bằng phương tiện gì. Can ask and answer what transport someone uses to go somewhere.
  • Có thể nói lên xe, xuống xe ở đâu. Can say where to get on and get off.
  • Có thể nói quãng đường từ A đến B và thời gian cần thiết. Can say the route from A to B and how long it takes.
  • Có thể dùng vài câu đơn giản khi đi taxi hoặc hỏi đường đến nơi tham quan. Can use simple phrases in a taxi or when asking how to reach a sightseeing spot.

Ngữ pháp

Grammar

Bài 13
Doo yatte Vmasu ka / N de ikimasu
Hỏi cách đi; đi bằng phương tiện N. Ask how to go; go by transport N.

どうやって dùng để hỏi “bằng cách nào / đi như thế nào”. Trong bài này, câu trả lời thường là tên phương tiện + で + いきます.

どうやって asks “how / by what means”. In this lesson, the answer is often transport noun + で + いきます.

Trợ từ で ở đây mang nghĩa “bằng, bằng phương tiện”, khác với で chỉ nơi diễn ra hành động ở các bài trước. Bạn cũng có thể thêm まで hoặc へ để nói đích đến rõ hơn.

Here で means “by, using” and is different from the で that marks the place where an action happens. You can add まで or へ to make the destination clearer.

Người học tiếng Việt hay bỏ で và nói kiểu でんしゃ いきます. Cần giữ đủ mẫu: でんしゃ で いきます.

Vietnamese learners sometimes drop で and say something like でんしゃ いきます. Keep the full pattern: でんしゃ で いきます.

Ví dụ / Examples

Bạn đi đến Ueno bằng cách nào?

How do you get to Ueno?

Tôi đi bằng tàu điện.

I go by train.

Tôi đi Asakusa bằng xe buýt.

I go to Asakusa by bus.

Từ khách sạn đến ga thì tôi đi bằng xe đạp.

From the hotel to the station, I go by bicycle.

Tôi đi sân bay bằng taxi.

I go to the airport by taxi.

Bạn Kim đi đến trường bằng xe máy.

Kim goes to school by motorbike.

Lưu ý Note

Trong bài này, sách tập trung vào danh từ chỉ phương tiện như でんしゃ, バス, タクシー. Khi gặp cách nói khác như “đi bộ”, hãy xem đó là một cụm riêng, không phải mẫu danh từ + で. This lesson focuses on transport nouns such as でんしゃ, バス, and タクシー. If you later meet expressions like “on foot,” treat them as separate expressions rather than the noun + で pattern.

Luyện ngữ pháp bài 13 →
Bài 13
N ni norimasu / N o orimasu
Lên xe N / xuống xe N. Get on N / get off N.

Với のります, phương tiện là “đích” mà bạn bước lên, nên dùng に: でんしゃ に のります. Với おります, bạn rời khỏi phương tiện, nên mẫu cơ bản của bài là N を おります.

With のります, the vehicle is the thing you get onto, so Japanese uses に: でんしゃ に のります. With おります, you leave the vehicle, so this lesson teaches the basic pattern N を おります.

Hai động từ này thường đi cùng tên phương tiện như でんしゃ, バス, タクシー, ちかてつ, バイク. Bạn cũng có thể thêm nơi chốn bằng で để nói mình lên hoặc xuống ở đâu.

These verbs often go with transport words such as でんしゃ, バス, タクシー, ちかてつ, and バイク. You can also add a place with で to say where you get on or off.

Lỗi rất hay gặp là dùng cùng một trợ từ cho cả hai động từ. Hãy nhớ cặp cố định của bài: に のります / を おります.

A common mistake is using the same particle for both verbs. Memorise the pair taught here: に のります / を おります.

Ví dụ / Examples

Tôi lên tàu điện ở Ueno.

I get on the train at Ueno.

Tôi xuống xe buýt ở Asakusa.

I get off the bus at Asakusa.

Tôi bắt taxi ở sân bay.

I get into a taxi at the airport.

Tôi xuống xe buýt gần tháp Tokyo.

I get off the bus near Tokyo Tower.

Quý khách xuống ở đâu ạ?

Where would you like to get off?

Tôi không đi xe máy.

I do not ride a motorbike.

Mẹo nhớ Memory tip

Hãy nhớ theo cặp: のる → に, おりる → を. Học luôn thành cụm sẽ tự nhiên hơn học từng từ riêng lẻ. Memorise them as a pair: のる → に, おりる → を. Learning them as chunks is more natural than learning each word separately.

Luyện ngữ pháp bài 13 →
Bài 13
N kara N made / ~gurai kakarimasu
Từ N đến N / mất khoảng ~. From N to N / it takes about ~.

から chỉ điểm bắt đầu và まで chỉ điểm kết thúc: ホテル から うえの まで. Đây là mẫu rất hay dùng khi nói đường đi hay quãng đường di chuyển.

から marks the starting point and まで marks the end point: ホテル から うえの まで. This is very common when talking about routes and travel.

Khi nói thời gian cần thiết, thêm ~ぐらい かかります sau số phút hoặc số giờ: にじゅっぷん ぐらい かかります. Cách nói này có nghĩa là “mất khoảng…”.

To talk about required time, add ~ぐらい かかります after a duration such as minutes or hours: にじゅっぷん ぐらい かかります. It means “it takes about…”.

Khi hỏi, bạn có thể dùng なんぷん ぐらい かかります か. Với người Việt, điểm quan trọng là ぐらい đứng sau số lượng, không đứng ở đầu câu như “khoảng” trong tiếng Việt.

To ask, you can use なんぷん ぐらい かかります か. A useful point for Vietnamese learners is that ぐらい comes after the number, not before the phrase like “khoảng” in Vietnamese.

Ví dụ / Examples

Từ khách sạn đến Ueno đi tàu điện mất khoảng 20 phút.

From the hotel to Ueno, it takes about twenty minutes by train.

Từ nhà đến trường đi xe đạp mất khoảng 15 phút.

From home to school, it takes about fifteen minutes by bicycle.

Từ Asakusa đến chùa Sensoji mất khoảng 5 phút.

From Asakusa to Sensooji, it takes about five minutes.

Từ sân bay đến khách sạn đi xe buýt mất khoảng 60 phút.

From the airport to the hotel, it takes about sixty minutes by bus.

Từ Ueno đến tháp Tokyo mất khoảng bao nhiêu phút?

About how many minutes does it take from Ueno to Tokyo Tower?

Lưu ý Note

Trong hội thoại hằng ngày, người Nhật rất hay rút gọn thành ごふん ぐらい です khi ngữ cảnh đã rõ. Tuy nhiên, để nắm chắc mẫu mới, hãy luyện đầy đủ với かかります trước. In everyday conversation, Japanese speakers often shorten this to ごふん ぐらい です when the context is clear. Still, it is better to master the full かかります pattern first.

Luyện ngữ pháp bài 13 →
Bài 13
N ni tsukimasu
Đến nơi N. Arrive at N.

Động từ つきます dùng khi phương tiện hoặc người đi đến đích: あさくさ に つきます. Đích đến đi với trợ từ に.

The verb つきます is used when a person or vehicle reaches a destination: あさくさ に つきます. The destination takes the particle に.

Mẫu này thường xuất hiện cùng thông tin về phương tiện hoặc thời gian: タクシー は せんそうじ の ちかく に つきます. Trong taxi, đây cũng là động từ thường nghe thấy trong các câu phục vụ lịch sự.

This pattern often appears with transport or time information: タクシー は せんそうじ の ちかく に つきます. It is also common in polite taxi expressions.

Bạn không dùng を với nơi đến trong mẫu này. Hãy nhớ: nơi đến + に + つきます.

Do not use を for the destination here. Remember the pattern: destination + に + つきます.

Ví dụ / Examples

Tàu điện đến Ueno.

The train arrives at Ueno.

Taxi đến gần chùa Sensoji.

The taxi arrives near Sensooji.

Xe buýt đến trước khách sạn.

The bus arrives in front of the hotel.

Từ sân bay đến thành phố mất 40 phút.

You arrive in town in forty minutes from the airport.

Thưa quý khách, đến Asakusa rồi ạ.

Sir/Madam, we are arriving in Asakusa.

Cụm cố định hay gặp Common fixed phrase

Trong taxi, bạn sẽ hay nghe hoặc dùng câu ~に つきましたら、 いって ください (“Khi đến ~, xin hãy báo cho tôi”). Đây là một cụm hữu ích, dù ngữ pháp たら sẽ được học sau. In a taxi, a useful fixed phrase is ~に つきましたら、 いって ください (“Please tell me when we arrive at ~”). It is helpful as a set phrase even though the たら grammar is learned later.

Luyện ngữ pháp bài 13 →

Hội thoại

Dialogues

Hỏi đường từ khách sạn đến chùa Sensoji Asking how to get from the hotel to Sensooji

カーラ hỏi anh たなか cách đi từ khách sạn đến chùa Sensoji. Carla asks Tanaka how to get from the hotel to Sensooji.

Xin lỗi. Đi đến chùa Sensoji bằng cách nào ạ?

Excuse me. How do I get to Sensooji?

Đi tàu điện đến Ueno.

Go to Ueno by train.

Sau đó, ở Ueno thì lên tàu điện ngầm.

Then, at Ueno, get on the subway.

Tôi xuống ở Asakusa phải không?

Do I get off at Asakusa?

Vâng. Từ Asakusa đến chùa Sensoji khoảng 5 phút thôi.

Yes. From Asakusa to Sensooji it is about five minutes.

Cảm ơn anh.

Thank you.

Đi taxi Taking a taxi

ジョイ và キム nhìn thấy một chiếc taxi trống và lên xe. Joy and Kim see a free taxi and get in.

Là taxi trống đấy. Chúng ta lên chiếc kia nhé.

That one is a free taxi. Let’s get in that one.

Vâng. Làm ơn cho đến Asakusa ạ.

Yes. To Asakusa, please.

Vâng.

Certainly.

Khi đến chùa Sensoji thì xin báo cho tôi nhé.

Please tell me when we arrive at Sensooji.

Vâng, thưa quý khách.

Yes, sir/madam.

Trả bằng thẻ có được không ạ?

Is it okay to pay by card?

Vâng, được ạ.

Yes, that is fine.

Từ sân bay đến khách sạn From the airport to the hotel

ホセ và アベ nói chuyện về đường đi từ sân bay đến khách sạn. Jose and Abe talk about how to get from the airport to the hotel.

Ừm. Từ sân bay đến khách sạn có xa không?

Hmm. Is it far from the airport to the hotel?

Có. Đi xe buýt mất khoảng 60 phút.

Yes. It takes about sixty minutes by bus.

Tôi có hành lý. Taxi với xe buýt thì cái nào thoải mái hơn?

I have luggage. Which is easier, a taxi or a bus?

Taxi thoải mái hơn. Nhưng xe buýt cũng tiện.

A taxi is easier. But the bus is convenient too.

Vậy tôi đi xe buýt. Phương tiện giao thông ở Nhật tiện thật nhỉ.

Then I’ll go by bus. Transport in Japan is convenient, isn’t it?

Mẫu câu hữu ích

Useful phrases

Bạn đi bằng cách nào?

How do you get there?

Tôi đi bằng tàu điện.

I go by train.

Tôi lên xe buýt.

I get on the bus.

Tôi xuống ở Asakusa.

I get off at Asakusa.

Từ khách sạn đến sân bay mất khoảng 60 phút.

It takes about sixty minutes from the hotel to the airport.

Đến chùa Sensoji rồi.

We arrive at Sensooji.

Đi về phía nào để đến tháp Tokyo ạ?

Which way is Tokyo Tower?

Làm ơn cho đến Asakusa ạ.

To Asakusa, please.

Khi đến chùa Sensoji, xin hãy báo cho tôi.

Please tell me when we arrive at Sensooji.

Phương tiện giao thông ở Nhật rất tiện.

Transport in Japan is convenient.

Từ vựng (31)

Vocabulary

  • asakusa
    tên riêng
    Asakusa (tên địa danh)
    Asakusa
  • 言います
    iimasu
    động từ
    Nói
    to say; to tell
  • uun/uun
    thán từ
    ừm…(nói khi hơi suy nghĩ)
    umm...
  • ueno
    tên riêng
    Ueno (tên địa danh)
    Ueno
  • 駅
    eki
    danh từ
    Nhà ga
    station
  • お客さん
    okyakusan
    danh từ
    Quý khách, khách hàng (cách gọi lịch sự trong ngành dịch vụ)
    customer
  • orimasu
    động từ
    Xuống (xe)
    to get off
  • kaado
    danh từ
    Thiệp
    card
  • kuukoo
    danh từ
    Sân bay
    airport
  • 空車
    kuusha
    danh từ
    Xe không có khách
    empty taxi
  • ~gurai
    hậu tố
    Khoảng ~
    about; approximately
  • jitensha
    danh từ
    Xe đạp
    bicycle
  • sensooji
    tên riêng
    Chùa Sensoji
    Sensoji Temple
  • takushii
    danh từ
    Taxi
    taxi
  • chikatetsu
    danh từ
    Tàu điện ngầm
    subway
  • tsukimasu
    động từ
    Tới/đến nơi
    to arrive
  • 電車
    densha
    danh từ
    Tàu điện
    train
  • 東京タワー
    tookyootawaa
    tên riêng
    Tháp Tokyo
    Tokyo Tower
  • dooyatte
    từ để hỏi
    Bằng cách nào?
    how; by what means
  • tooi
    tính từ い
    Xa
    far
  • dochira
    từ để hỏi
    Phía nào?
    which way
  • nimotsu
    danh từ
    Hành lý
    baggage
  • 乗ります
    norimasu
    động từ
    Lên (xe)
    to get on; to ride
  • 乗り物
    norimono
    danh từ
    Phương tiện đi lại
    vehicle
  • baiku
    danh từ
    Xe máy
    motorbike
  • basu
    danh từ
    Xe buýt
    bus
  • 分/~分
    ~fun/pun
    thời gian
    ~ phút
    minute
  • benri(na)
    tính từ な
    Tiện lợi
    convenient
  • hoteru
    danh từ
    Khách sạn
    hotel
  • 町
    machi
    danh từ
    Thành phố, thị xã, thị trấn
    town
  • raku(na)
    tính từ な
    Thoải mái, dễ chịu
    easy; comfortable

Tìm trong toàn bộ từ vựng →

Kanji bài 13

Kanji

Đi lại ở Tokyo Getting around Tokyo

Ở Tokyo, người ta thường kết hợp nhiều phương tiện trong một chuyến đi, ví dụ đi tàu điện đến Ueno rồi đổi sang tàu điện ngầm để đến Asakusa. Vì vậy, những mẫu như N で いきます, N に のります, N を おります rất thực tế với người mới học.

In Tokyo, people often combine several kinds of transport in one trip, for example taking a train to Ueno and then changing to the subway for Asakusa. That is why patterns like N で いきます, N に のります, and N を おります are very practical for beginners.

Khi đi taxi ở Nhật, cách nói lịch sự như あさくさ まで おねがいします hoặc ~に つきましたら、 いって ください rất hữu ích. Biển くうしゃ trên taxi cho biết xe đang trống và có thể đón khách.

When taking a taxi in Japan, polite phrases such as あさくさ まで おねがいします and ~に つきましたら、 いって ください are very useful. The sign くうしゃ on a taxi means it is vacant and available for passengers.

Luyện tập bài này

Mỗi lần bấm là một bộ câu hỏi mới, ngẫu nhiên — lặp lại thoải mái.