駅
DỊCH
nhà ga station
14 nét · Bài 13
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
えきeki
Kun'yomi (訓)
—
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 駅 | えき eki | nhà ga station |
| 駅前 | えきまえ ekimae | trước ga in front of the station |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 駅 với từ quen thuộc 駅 (えき) để nhớ nghĩa “nhà ga”. Link 駅 to the familiar word 駅 (えき) to remember “station”.