Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
かいもの Bài 16 · Mua sắm Shopping

Cho tôi cái này — Bài này giúp bạn hỏi giá, nói màu sắc và kích cỡ, rồi mua quần áo hay đồ dùng đơn giản trong cửa hàng. Bạn cũng luyện cách nói món nào hợp với ai và cách phản ứng lịch sự khi mua sắm. I'll take this. In this lesson, you learn to ask prices, talk about colors and sizes, and buy simple clothing or items in a shop. You also practice saying what suits someone and how to respond politely while shopping.

Mục tiêu bài học

Can-do goals

  • Có thể hỏi giá một món đồ trong cửa hàng. Can ask the price of an item in a shop.
  • Có thể yêu cầu món mình muốn bằng ください hoặc おねがいします. Can ask for an item using ください or おねがいします.
  • Có thể hỏi và nói về màu sắc, kích cỡ và kiểu đồ mình muốn. Can ask about and describe the color, size, and type of item wanted.
  • Có thể nói món đồ nào hợp với ai trong hội thoại mua sắm đơn giản. Can say which item suits someone in a simple shopping conversation.

Ngữ pháp

Grammar

Bài 16
N wa ikura desu ka
N giá bao nhiêu? How much is N?

Dùng mẫu này khi hỏi giá một món đồ trong cửa hàng. N có thể là tên món đồ (この シャツ) hoặc đại từ chỉ đồ vật như これ / それ / あれ.

Use this pattern to ask the price of an item in a shop. N can be the item name (この シャツ) or a demonstrative such as これ / それ / あれ.

Khi trả lời, người Nhật thường dùng số + えん. Ở bài này, bạn cần quen với các mốc lớn như せん (1.000) và まん (10.000), vì giá quần áo và túi thường ở mức này.

In the answer, Japanese usually uses number + en. In this lesson, get used to larger units like せん (1,000) and まん (10,000), since clothes and bags often cost that much.

Bảng dạng / Forms

1.000 yên 1,000 yen
3.000 yên 3,000 yen
8.000 yên 8,000 yen
10.000 yên 10,000 yen

Ví dụ / Examples

Cái này giá bao nhiêu?

How much is this?

Cái áo sơ mi này giá bao nhiêu?

How much is this shirt?

Cái túi kia giá bao nhiêu?

How much is that bag over there?

Cái váy này giá 3.000 yên.

This skirt is 3,000 yen.

Cái áo khoác đó giá 8.000 yên.

That coat is 8,000 yen.

Đôi giày này giá 10.000 yên. Hơi đắt nhỉ.

These shoes are 10,000 yen. They are a little expensive, aren't they?

Lưu ý Note

Nếu đang chỉ vào món đồ, bạn có thể hỏi ngắn gọn これ は いくら です か mà không cần nhắc lại tên món. If you are pointing at the item, you can simply ask これ は いくら です か without repeating the item name.

Cách đọc đặc biệt Special readings

Một số số tiền không đọc đúng theo từng phần nhỏ, ví dụ さんぜん và はっせん. Some price readings are irregular, for example さんぜん and はっせん.

Luyện ngữ pháp bài 16 →
Bài 16
N o kudasai / N o onegai shimasu
Cho tôi / làm ơn lấy cho tôi N Please give me N / I'll take N

Sau khi đã chọn món, bạn dùng N を ください để yêu cầu người bán đưa món đó cho mình. Trong cửa hàng, đây là cách nói ngắn gọn, tự nhiên và lịch sự.

After choosing an item, use N を ください to ask the shop staff to give it to you. In shops, this is a short, natural, and polite way to say it.

Mẫu N を おねがいします cũng rất thường gặp và mềm hơn một chút. So với ほしい です ở bài trước, mẫu này dùng khi bạn đã quyết định mua hay gọi món thật sự.

N を おねがいします is also very common and sounds slightly softer. Compared with ほしい です from the previous lesson, this pattern is used when you have actually decided to buy or order something.

Ví dụ / Examples

Cho tôi cái này.

I'll take this.

Cho tôi cái áo sơ mi này.

I'll take this shirt.

Làm ơn lấy cho tôi đôi giày đen kia.

Please give me those black shoes.

Vậy thì cho tôi cái túi đó.

Then I'll take that bag.

Làm ơn lấy cho tôi chiếc váy liền màu trắng.

Please give me the white dress.

Cho tôi quần jeans cỡ L.

I'll take the size L jeans.

Trợ từ を The particle を

Trong câu này, món đồ đứng trước を vì đó là thứ bạn muốn lấy hay mua. In this pattern, the item comes before を because it is the thing you want to get or buy.

じゃあ じゃあ

じゃあ thường xuất hiện khi bạn đã nghe tư vấn xong và đưa ra quyết định: “Vậy thì…” じゃあ often appears when you have heard the options and are making your decision: “then / in that case”.

Luyện ngữ pháp bài 16 →
Bài 16
donna N desu ka
N như thế nào? / loại N nào? What kind of N is it?

Dùng どんな N です か khi muốn hỏi về loại, màu, kiểu hoặc kích cỡ của món đồ. Câu trả lời thường dùng tính từ hoặc danh từ bổ nghĩa: あかい シャツ, みどり の バッグ, エム サイズ の パンツ.

Use どんな N です か when you want to ask about the type, color, style, or size of an item. Answers often use an adjective or a modifying noun: あかい シャツ, みどり の バッグ, エム サイズ の パンツ.

Ở bài này, bạn cũng gặp các cách nói như ほか の いろ (màu khác) và もっと (hơn nữa / hơn). Chúng rất hữu ích khi muốn hỏi thêm lựa chọn trong cửa hàng.

In this lesson, you also meet expressions like ほか の いろ (“another color”) and もっと (“more / bigger / another one”). They are very useful when asking for more options in a shop.

Bảng dạng / Forms

Tính từ + danh từ Adjective + noun
Danh từ + の + danh từ Noun + の + noun
Mô tả bằng です Describing with です

Ví dụ / Examples

Là loại túi như thế nào?

What kind of bag is it?

Đó là cái túi màu đỏ.

It is a red bag.

Tôi thích cái túi màu xanh lá hơn.

I prefer the green bag.

Cái áo khoác này đẹp lắm.

This jacket is lovely.

Có màu khác không?

Do you have another color?

Có cỡ lớn hơn không?

Do you have a bigger size?

Màu sắc Color words

Các màu như あかい / くろい / しろい có thể đứng trực tiếp trước danh từ. Các từ như みどり / ピンク / オレンジ thường đi với の khi bổ nghĩa cho danh từ. Colors such as あかい / くろい / しろい can come directly before a noun. Words like みどり / ピンク / オレンジ often use の when modifying a noun.

Luyện ngữ pháp bài 16 →
Bài 16
N o kimasu / yoku niaimasu ne
mặc N / rất hợp đấy wear N / it suits you well

きます ở bài này nghĩa là “mặc”, khác với きます ở bài 10 nghĩa là “đến”. Khi có N を ở trước, người học sẽ hiểu là đang nói về quần áo bạn mặc.

In this lesson, きます means “to wear,” which is different from きます in Lesson 10 meaning “to come.” When it follows N を, learners understand that it is about clothing you wear.

にあいます dùng để nói một món đồ hợp với ai. Người phù hợp đứng trước に: カーラ さん に にあいます. Trong cửa hàng, nhân viên hay bạn bè thường nói よく にあいますね để khen.

にあいます is used to say that something suits someone. The person comes before に: カーラ さん に にあいます. In shops, staff or friends often say よく にあいますね as a compliment.

Ví dụ / Examples

Hôm nay tôi mặc áo sơ mi xanh.

Today I am wearing a blue shirt.

Buổi tối tôi mặc áo khoác đen.

I wear a black coat in the evening.

Cái áo khoác đó rất hợp với Carla đấy.

That jacket suits Carla very well.

Chiếc váy trắng hợp với chị Suzuki.

The white dress suits Ms. Suzuki.

Cái túi hồng này cũng rất hợp đấy.

This pink bag suits you well too.

Phân biệt hai nghĩa của きます Two meanings of きます

Nếu câu có nơi chốn như にほん に きます, nghĩa là “đến”. Nếu câu có quần áo + を, như コート を きます, nghĩa là “mặc”. If the sentence has a destination, like にほん に きます, it means “come.” If it has clothing + を, like コート を きます, it means “wear.”

Phạm vi của bài Scope in this lesson

Trong bài này, hãy tập trung dùng きます với áo, áo khoác và váy. Về sau bạn sẽ gặp các động từ khác cho giày hoặc quần. In this lesson, focus on using きます with shirts, coats, and dresses. Later you will meet other verbs for shoes or trousers.

Luyện ngữ pháp bài 16 →

Hội thoại

Dialogues

Mua áo sơ mi Buying a shirt

Carla hỏi giá và kích cỡ trong cửa hàng quần áo. Carla asks about the price and size in a clothing shop.

Xin chào quý khách.

Welcome.

Xin lỗi. Cái áo sơ mi này giá bao nhiêu ạ?

Excuse me. How much is this shirt?

3.000 yên ạ.

It is 3,000 yen.

Có cỡ M không ạ?

Do you have size M?

Vâng, có. Có màu xanh và màu trắng ạ.

Yes, we do. We have blue and white.

Vậy thì cho tôi cái áo sơ mi trắng ạ.

Then I'll take the white shirt.

Cái áo khoác rất hợp That jacket really suits you

Kim mua áo khoác với lời góp ý của bạn và nhân viên cửa hàng. Kim buys a jacket after comments from a friend and the shop staff.

Wow, cái áo khoác đen này đẹp nhỉ.

Wow, this black jacket is lovely.

Nhưng hơi đắt.

But it is a little expensive.

Nhưng rất hợp với Kim đấy.

But it suits you very well, Kim.

Thế à? Có màu khác nữa không ạ?

Really? Do you have other colors too?

Vâng, cũng có màu xám ạ.

Yes, we also have gray.

Mình nghĩ màu đen đẹp hơn.

I think black is better.

Vậy thì cho tôi cái này ạ.

Then I'll take this one, please.

Tìm một cái túi Looking for a bag

Yoshida muốn mua một cái túi và hỏi về màu sắc. Yoshida wants to buy a bag and asks about colors.

Bạn mua túi à?

Are you buying a bag?

Ừ. Mình muốn một cái túi to.

Yes. I want a big bag.

Bạn muốn loại túi như thế nào?

What kind of bag do you want?

Mình muốn túi màu xanh lá.

I want a green bag.

Không có màu xanh lá. Nhưng có màu đỏ và màu cam ạ.

We do not have green. But we have red and orange.

Vậy thì cho tôi cái túi đỏ ạ.

Then I'll take the red bag.

Mẫu câu hữu ích

Useful phrases

Xin chào quý khách.

Welcome.

Cái này giá bao nhiêu?

How much is this?

Cho tôi cái áo sơ mi này.

I'll take this shirt.

Làm ơn lấy cho tôi đôi giày đen kia.

Please give me those black shoes.

Đó là loại túi như thế nào?

What kind of bag is it?

Có màu khác không?

Do you have another color?

Có túi màu hồng không?

Do you have a pink bag?

Có cỡ L không?

Do you have size L?

Hơi đắt.

It is a little expensive.

Rất hợp nhỉ.

It suits you well, doesn't it?

Từ vựng (37)

Vocabulary

  • 青
    ao
    danh từ
    Màu xanh
    blue
  • 赤
    aka
    danh từ
    Màu đỏ
    red
  • 色
    iro
    danh từ
    Màu sắc
    color
  • esu
    danh từ
    Cỡ S (nhỏ)
    size S
  • emu
    danh từ
    Cỡ M (vừa)
    size M
  • eru
    danh từ
    Cỡ L (lớn)
    size L
  • orenji
    danh từ
    Màu cam
    orange
  • kiiro
    danh từ
    Màu vàng
    yellow
  • 着ます
    kimasu
    động từ
    Mặc
    to wear
    Nghĩa ở bài này là “mặc”; khác với きます (bài 10) = “đến”.
  • kutsu
    danh từ
    Giầy
    shoes
  • kutsushita
    danh từ
    Tất, vớ
    socks
  • guree
    danh từ
    Màu xám
    gray
  • 黒
    kuro
    danh từ
    Màu đen
    black
  • kooto
    danh từ
    Áo khoác dài/áo măng tô (loại dài đến đầu gối)
    coat
  • saizu
    danh từ
    Kích cỡ
    size
  • jiinzu
    danh từ
    Quần jeans
    jeans
  • jaa
    liên từ
    Vậy thì…(dùng khi muốn kết thúc câu chuyện)
    well then
  • jaketto
    danh từ
    Áo khoác (loại ngắn)
    jacket
  • shatsu
    danh từ
    Áo sơ mi
    shirt
  • 白
    shiro
    danh từ
    Màu trắng
    white
  • sukaato
    danh từ
    Váy
    skirt
  • suteki(na)
    tính từ な
    Tuyệt vời
    lovely
  • 千
    sen/zen
    số
    Một nghìn
    thousand
  • 高い
    takai
    tính từ い
    Đắt, mắc
    expensive
  • chairo
    danh từ
    Màu nâu
    brown
  • niaimasu
    động từ
    Hợp
    to suit; to look good on
  • baggu
    danh từ
    Túi xách
    bag
  • pantsu
    danh từ
    Quần
    pants
  • pinku
    danh từ
    Màu hồng
    pink
  • hoka
    danh từ
    ~ khác (ほかのいろ:màu khác)
    other
  • maamaa(na)
    tính từ な
    Bình thường
    so-so; not bad
  • 万
    man
    số
    Mười ngàn/một vạn
    ten thousand
  • midori
    danh từ
    Màu xanh lá cây
    green
  • motto
    phó từ
    ~ hơn
    more
  • yoku
    phó từ
    Rất
    well; a lot
  • waa
    thán từ
    Woa
    wow
  • wanpiisu
    danh từ
    Váy liền
    dress

Tìm trong toàn bộ từ vựng →

Kanji bài 16

Kanji

Mua sắm lịch sự ở Nhật Polite shopping in Japan

Trong các cửa hàng ở Nhật, nhân viên thường chào khách bằng いらっしゃいませ. Nhiều nơi niêm yết giá rõ ràng, nên bạn thường chỉ cần hỏi giá, màu hoặc kích cỡ rồi nói món mình muốn bằng ください hay おねがいします.

In Japanese shops, staff often greet customers with いらっしゃいませ. Many places clearly display prices, so you usually just ask about the price, color, or size and then say what you want with ください or おねがいします.

Người Nhật cũng hay từ chối nhẹ bằng ちょっと… thay vì nói thẳng “không”. Khi khen đồ, câu よく にあいますね nghe rất tự nhiên và thân thiện trong lúc mua sắm.

Japanese speakers also often refuse gently with ちょっと… instead of saying “no” directly. When complimenting clothes, よく にあいますね sounds natural and friendly in a shopping situation.

Luyện tập bài này

Mỗi lần bấm là một bộ câu hỏi mới, ngẫu nhiên — lặp lại thoải mái.