N は いくらですか
Dùng mẫu này khi hỏi giá một món đồ trong cửa hàng. N có thể là tên món đồ (この シャツ) hoặc đại từ chỉ đồ vật như これ / それ / あれ.
Use this pattern to ask the price of an item in a shop. N can be the item name (この シャツ) or a demonstrative such as これ / それ / あれ.
Khi trả lời, người Nhật thường dùng số + えん. Ở bài này, bạn cần quen với các mốc lớn như せん (1.000) và まん (10.000), vì giá quần áo và túi thường ở mức này.
In the answer, Japanese usually uses number + en. In this lesson, get used to larger units like せん (1,000) and まん (10,000), since clothes and bags often cost that much.
Bảng dạng / Forms
Ví dụ / Examples
Cái này giá bao nhiêu?
How much is this?
Cái áo sơ mi này giá bao nhiêu?
How much is this shirt?
Cái túi kia giá bao nhiêu?
How much is that bag over there?
Cái váy này giá 3.000 yên.
This skirt is 3,000 yen.
Cái áo khoác đó giá 8.000 yên.
That coat is 8,000 yen.
Đôi giày này giá 10.000 yên. Hơi đắt nhỉ.
These shoes are 10,000 yen. They are a little expensive, aren't they?
Nếu đang chỉ vào món đồ, bạn có thể hỏi ngắn gọn これ は いくら です か mà không cần nhắc lại tên món. If you are pointing at the item, you can simply ask これ は いくら です か without repeating the item name.
Một số số tiền không đọc đúng theo từng phần nhỏ, ví dụ さんぜん và はっせん. Some price readings are irregular, for example さんぜん and はっせん.