Dễ thương quá! — Bài 15 giúp bạn nói món đồ mình muốn, hỏi chọn món nào, mua quà lưu niệm và dùng các mẫu cho tặng, nhận cùng những bộ đếm cơ bản khi mua sắm. So cute!. Lesson 15 teaches you to say what things you want, choose between items, buy souvenirs, and use basic giving, receiving, and counting patterns for shopping.
Mục tiêu bài học
もくひょう
Can-do goals
✓Có thể nói mình muốn món đồ nào bằng mẫu N が ほしいです. Can say what item you want with N が ほしいです.
✓Có thể hỏi và trả lời món nào mình thích trong cửa hàng. Can ask and answer which item you like in a shop.
✓Có thể nói mua quà cho ai, tặng ai và nhận từ ai. Can say who you buy gifts for, give things to, and receive things from.
✓Có thể dùng これ/それ/あれ và この/その/あの khi chỉ đồ vật. Can use これ/それ/あれ and この/その/あの when pointing to items.
✓Có thể dùng các bộ đếm ~こ, ~まい, ~ほん trong mua sắm đơn giản. Can use the counters ~こ, ~まい, and ~ほん in simple shopping situations.
Ngữ pháp
ぶんぽう
Grammar
Bài 15
N が ほしいです
N ga hoshii desu
Muốn có N. Want N.
Khi muốn nói mình muốn một đồ vật, dùng N が ほしい です. Trợ từ quan trọng của mẫu này là が, không phải を.
To say that you want a thing, use N が ほしい です. The important particle here is が, not を.
Để hỏi, bạn có thể dùng なに が ほしい です か hoặc どれ が ほしい です か. どれ tự nhiên hơn khi trước mặt có vài món để lựa chọn.
To ask questions, you can use なに が ほしい です か or どれ が ほしい です か. どれ is more natural when there are several items in front of you.
Mẫu này chỉ nói về thứ mình muốn có. Nếu muốn nói “muốn làm gì”, tiếng Nhật dùng mẫu khác ở bài sau, vì vậy đừng dùng ほしい trực tiếp với động từ.
This pattern is only for things you want to have. Japanese uses a different pattern for “want to do,” so do not attach ほしい directly to a verb.
Ví dụ / Examples
おみやげがほしいです。omiyage ga hoshii desu.
Tôi muốn mua quà lưu niệm.
I want a souvenir.
にほんてきなはしおきがほしいです。nihonteki na hashioki ga hoshii desu.
Tôi muốn một cái gác đũa đậm chất Nhật.
I want a Japanese-style chopstick holder.
なにがほしいですか。ハンカチがほしいです。nani ga hoshii desu ka. hankachi ga hoshii desu.
Bạn muốn gì? Tôi muốn khăn tay.
What do you want? I want a handkerchief.
どれがほしいですか。あれがほしいです。dore ga hoshii desu ka. are ga hoshii desu.
Bạn muốn cái nào? Tôi muốn cái kia.
Which one do you want? I want that one over there.
かわいいかさがほしいです。kawaii kasa ga hoshii desu.
Tôi muốn một cái ô dễ thương.
I want a cute umbrella.
おしゃれなティーシャツがほしいです。oshare na tiishatsu ga hoshii desu.
Tôi muốn một chiếc áo thun hợp mốt.
I want a fashionable T-shirt.
Lỗi thường gặp Common mistake
Đừng nói おみやげ を ほしい です. Với ほしい, sách dạy mẫu chuẩn là N が ほしい です.Do not say おみやげ を ほしい です. With ほしい, the standard pattern taught here is N が ほしい です.
N1 ni N2 o agemasu / N1 ni N2 o moraimasu / N1 kara moraimasu
Tặng cho N1 N2 / nhận N2 từ N1. Give N2 to N1 / receive N2 from N1.
Với あげます, người nhận đi với に: ともだち に えはがき を あげます. Bạn đưa món gì thì món đó đi với を.
With あげます, the receiver takes に: ともだち に えはがき を あげます. The thing you give takes を.
Với もらいます, người cho có thể đi với に hoặc から, nhưng trong bài này nên nhớ rõ cách nói nguồn nhận bằng N1 から もらいます. Đây là điểm rất quan trọng khi nói về quà cáp.
With もらいます, the giver can appear with に or から, but in this lesson it is especially useful to remember N1 から もらいます when you want to show the source of the gift.
Khi muốn nói “tặng làm quà”, プレゼントします cũng rất tự nhiên. Trật tự thông tin trong tiếng Nhật thường là người nhận trước, món đồ sau.
When you want to say “give as a present,” プレゼントします is also natural. In Japanese, the receiver usually comes before the item.
Ví dụ / Examples
ともだちにえはがきをあげます。tomodachi ni ehagaki o agemasu.
Tôi tặng bạn một bưu thiếp ảnh.
I give my friend a picture postcard.
かぞくにおみやげをプレゼントします。kazoku ni omiyage o purezentoshimasu.
Tôi mua quà lưu niệm để tặng gia đình.
I give souvenirs to my family.
せんせいにハンカチをあげます。sensee ni hankachi o agemasu.
Tôi tặng thầy/cô một chiếc khăn tay.
I give the teacher a handkerchief.
ともだちにかさをもらいます。tomodachi ni kasa o moraimasu.
Tôi được bạn cho một cái ô.
I receive an umbrella from a friend.
カーラさんはキムさんからポストカードをもらいます。kaara san wa kimu san kara posutokaado o moraimasu.
Bạn Carla nhận một tấm bưu thiếp từ bạn Kim.
Carla receives a postcard from Kim.
ジョイさんににんじゃのえはがきをあげます。joi san ni ninja no ehagaki o agemasu.
Tôi tặng Joy một tấm bưu thiếp ninja.
I give Joy a ninja postcard.
Mẹo ghi nhớ Memory tip
Hãy nhớ bằng câu hỏi: “Cho ai? → に”, “Nhận từ ai? → から”. Cách liên tưởng này giúp tránh lẫn lộn khi nói nhanh.Remember it with questions: “Give to whom? → に”, “Receive from whom? → から”. This makes the pattern easier to recall in real conversation.
Kore / sore / are / dore / kono / sono / ano / dono + N
Cái này / cái đó / cái kia / cái nào; cái ~ này / đó / kia / nào. This / that / that over there / which one; this ~ / that ~ / that ~ over there / which ~.
これ・それ・あれ・どれ đứng một mình, không đi ngay trước danh từ. Ví dụ: これ は しゅりけん です.
これ・それ・あれ・どれ stand alone and do not come directly before a noun. For example: これ は しゅりけん です.
この・その・あの・どの phải đi cùng danh từ: この ハンカチ, どの かさ. Đây là cặp rất hay dùng khi mua sắm hoặc chọn quà.
この・その・あの・どの must be followed by a noun: この ハンカチ, どの かさ. This pair is used all the time in shopping and gift-buying situations.
Cách nhìn vị trí là: こ- gần người nói, そ- gần người nghe, あ- xa cả hai, còn ど- để hỏi. Nếu quên, hãy nghĩ theo “của tôi – của bạn – đằng kia – cái nào?”.
The distance logic is: こ- near the speaker, そ- near the listener, あ- far from both, and ど- for questions. If you forget, think “mine – yours – over there – which one?”.
Ví dụ / Examples
これはにんじゃのしゅりけんです。kore wa ninja no shuriken desu.
Cái này là phi tiêu ninja.
This is a ninja throwing star.
そのティーシャツはおしゃれですね。sono tiishatsu wa oshare desu ne.
Chiếc áo thun đó hợp mốt nhỉ.
That T-shirt is stylish, isn’t it?
あれはスカイツリーですか。are wa sukaitsurii desu ka.
Cái kia có phải là tháp Sky Tree không?
Is that the Sky Tree over there?
どれがにほんてきですか。dore ga nihonteki desu ka.
Cái nào đậm chất Nhật Bản?
Which one is Japanese in style?
このハンカチはかわいいです。kono hankachi wa kawaii desu.
Chiếc khăn tay này dễ thương.
This handkerchief is cute.
どのかさがほしいですか。dono kasa ga hoshii desu ka.
Bạn muốn cái ô nào?
Which umbrella do you want?
Lưu ý Note
Đừng nói この です hay どの です. Nếu không có danh từ theo sau, hãy đổi sang これ / どれ.Do not say この です or どの です. If there is no noun after it, switch to これ / どれ.
Mua N với các bộ đếm cái / tờ / vật dài. Buy N using the counters for small items, flat items, and long items.
Trong bài này có ba bộ đếm rất cơ bản: ~こ cho đồ vật nhỏ gọn, ~まい cho vật mỏng phẳng, và ~ほん cho vật dài, thon. Khi mua sắm, chọn đúng bộ đếm sẽ làm câu tự nhiên hơn nhiều.
This lesson introduces three very common counters: ~こ for small compact objects, ~まい for flat items, and ~ほん for long, thin items. Using the right counter makes your shopping Japanese sound much more natural.
Ví dụ: はしおき đếm bằng こ, えはがき / ポストカード / ティーシャツ đếm bằng まい, còn かさ, はし, みみかき thường đếm bằng ほん.
For example, はしおき takes こ, えはがき / ポストカード / ティーシャツ take まい, and かさ, はし, and みみかき usually take ほん.
Hình thức số đếm đi với ほん có thể đổi âm như いっぽん, にほん, さんぼん… Vì vậy, hãy học luôn thành cụm thay vì ghép từng phần riêng lẻ.
The number changes sound with ほん, such as いっぽん, にほん, さんぼん. It is best to learn these as chunks rather than assembling them piece by piece.
Bảng dạng / Forms
Đồ nhỏ gọn Small compact items
はしおきをにこかいますhashioki o niko kaimasu
Đồ mỏng, phẳng Flat items
えはがきをさんまいかいますehagaki o sanmai kaimasu
Đồ dài, thon Long thin items
かさをいっぽんかいますkasa o ippon kaimasu
Ví dụ / Examples
はしおきをにこかいます。hashioki o niko kaimasu.
Tôi mua hai cái gác đũa.
I buy two chopstick holders.
えはがきをさんまいかいます。ehagaki o sanmai kaimasu.
Tôi mua ba tấm bưu thiếp ảnh.
I buy three picture postcards.
かさをいっぽんかいます。kasa o ippon kaimasu.
Tôi mua một cái ô.
I buy one umbrella.
はしをにほんかいます。hashi o nihon kaimasu.
Tôi mua hai đôi đũa.
I buy two pairs of chopsticks.
ティーシャツをいちまいかいます。tiishatsu o ichimai kaimasu.
Tôi mua một chiếc áo thun.
I buy one T-shirt.
みみかきをなんぼんかいますか。にほんかいます。mimikaki o nanbon kaimasu ka. nihon kaimasu.
Bạn mua mấy cây ngoáy tai? Tôi mua hai cây.
How many earpicks are you buying? I am buying two.
Mẹo học Study tip
Khi đi mua đồ, hãy luyện cả câu hỏi với なんこ, なんまい, なんぼん. Chỉ thay bộ đếm là bạn đã có thêm rất nhiều câu giao tiếp thực tế.When shopping, practise the question forms なんこ, なんまい, and なんぼん. Just by changing the counter, you can make many useful real-life sentences.
Khi đi du lịch ở Nhật, nhiều người mua おみやげ cho gia đình, đồng nghiệp hoặc bạn bè. Vì vậy những mẫu như N が ほしい です, N に N を あげます và cách hỏi どれ が ほしい です か xuất hiện rất thường xuyên trong cửa hàng.
When travelling in Japan, many people buy おみやげ for family, co-workers, or friends. That is why patterns such as N が ほしい です, N に N を あげます, and どれ が ほしい です か are so common in shops.
Một số món quà nhỏ rất “đậm chất Nhật” thường là はし, はしおき, えはがき, ポストカード hoặc đồ theo chủ đề địa phương. Ở những khu như Akihabara, Harajuku, Shibuya hay Ginza, mỗi nơi lại có kiểu quà và phong cách mua sắm rất khác nhau.
Small gifts that feel very “Japanese” often include はし, はしおき, えはがき, ポストカード, or items linked to a local theme. Areas like Akihabara, Harajuku, Shibuya, and Ginza each have their own shopping style and souvenir atmosphere.
Luyện tập bài này
れんしゅう
Mỗi lần bấm là một bộ câu hỏi mới, ngẫu nhiên — lặp lại thoải mái.