入
NHẬP
vào enter
2 nét · Bài 15
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
にゅうnyuu
Kun'yomi (訓)
はい.るhai.ru
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 入る | はいる hairu | vào enter |
| 入口 | いりぐち iriguchi | lối vào entrance |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 入 với từ quen thuộc 入る (はいる) để nhớ nghĩa “vào”. Link 入 to the familiar word 入る (はいる) to remember “enter”.