Đã rất vui — Bài này giúp bạn kể lại ngày nghỉ trước đó: đã đi đâu, đã làm gì, đã không làm gì và cảm thấy thế nào. Bạn cũng luyện cách nói đã gặp ai, đi với ai và hỏi cảm nhận của người khác. It was fun. In this lesson, you learn to talk about a past day off: where you went, what you did or did not do, and how it felt. You also practice saying whom you met, whom you went with, and asking for someone's impression.
Mục tiêu bài học
もくひょう
Can-do goals
✓Có thể kể lại mình đã làm gì vào ngày nghỉ trước đó. Can talk about what I did on my previous day off.
✓Có thể nói mình đã không đi đâu hoặc đã không làm việc gì. Can say that I did not go anywhere or did not do something.
✓Có thể nói ngày nghỉ, địa điểm hay hoạt động đó vui, vất vả hay không vui như thế nào. Can say whether the day off, place, or activity was fun, hard, or not enjoyable.
✓Có thể hỏi người khác ngày nghỉ của họ thế nào và họ đã gặp ai. Can ask someone how their day off was and whom they met.
Ngữ pháp
ぶんぽう
Grammar
Bài 17
V ました / V ませんでした
V mashita / V masen deshita
đã V / đã không V did V / did not V
Đây là dạng quá khứ lịch sự của động từ. Dùng V ました để kể hành động đã xảy ra: đi, hát, chơi, làm thêm, giặt giũ…
This is the polite past form of verbs. Use V ました to talk about actions that happened: went, sang, played, worked part-time, did laundry, and so on.
Dùng V ませんでした để nói một hành động đã không xảy ra. Trong tiếng Nhật, đuôi động từ đã cho biết ý nghĩa quá khứ, nên bạn không cần thêm một từ riêng tương đương “đã”.
Use V ませんでした to say that an action did not happen. In Japanese, the verb ending itself already shows past meaning, so you do not need a separate word like “did”.
このまえのやすみにともだちとカラオケへいきました。kono mae no yasumi ni tomodachi to karaoke e ikimashita.
Ngày nghỉ trước tôi đã đi karaoke với bạn.
On my last day off, I went to karaoke with a friend.
あさ、せんたくをしました。asa, sentaku o shimashita.
Buổi sáng tôi đã giặt giũ.
In the morning, I did the laundry.
よる、そうじはしませんでした。yoru, sooji wa shimasendeshita.
Buổi tối tôi đã không dọn dẹp.
In the evening, I did not clean.
きのうはアルバイトをしました。kinoo wa arubaito o shimashita.
Hôm qua tôi đã đi làm thêm.
Yesterday I did my part-time job.
きのうはどこにもいきませんでした。kinoo wa doko nimo ikimasendeshita.
Hôm qua tôi đã không đi đâu cả.
Yesterday I did not go anywhere.
Từ chỉ thời gian Time words
Các từ như きのう, この まえ, らいねん thường đứng ở đầu câu để đặt bối cảnh thời gian.Words such as きのう, この まえ, and らいねん often come at the beginning of the sentence to set the time frame.
Phủ định mạnh hơn Stronger negative scope
Khi muốn nói “không đi đâu cả”, người Nhật thường nói どこ にも いきませんでした chứ không chỉ どこ に いきませんでした.When you want to say “did not go anywhere,” Japanese usually uses どこ にも いきませんでした rather than just どこ に いきませんでした.
đã là / đã không là; đã … / đã không … was / was not
Mẫu này là dạng quá khứ của です sau danh từ và tính từ đuôi な. Nó rất hữu ích khi bạn nói về trạng thái của một ngày nghỉ, một nơi nào đó hoặc một công việc.
This pattern is the past form of です after nouns and na-adjectives. It is very useful when talking about the state of a day off, a place, or a job.
Bạn có thể dùng cùng một cách chia cho cả danh từ và na-adjective: やすみ でした, たいへん でした, ひま じゃ ありませんでした.
You can use the same change for both nouns and na-adjectives: やすみ でした, たいへん でした, ひま じゃ ありませんでした.
Ví dụ / Examples
きのうはやすみでした。kinoo wa yasumi deshita.
Hôm qua là ngày nghỉ.
Yesterday was a day off.
そのコーヒーショップはしずかでした。sono koohiishoppu wa shizuka deshita.
Quán cà phê đó đã yên tĩnh.
That coffee shop was quiet.
デパートはにぎやかでした。depaato wa nigiyaka deshita.
Trung tâm bách hóa đã rất nhộn nhịp.
The department store was lively.
アルバイトはたいへんでした。arubaito wa taihen deshita.
Việc làm thêm đã rất vất vả.
The part-time job was hard.
きのうはひまじゃありませんでした。kinoo wa hima ja arimasendeshita.
Hôm qua tôi đã không rảnh.
Yesterday I was not free.
そのみせはしずかじゃありませんでした。sono mise wa shizuka ja arimasendeshita.
Cửa hàng đó đã không yên tĩnh.
That shop was not quiet.
じゃ và では じゃ and では
じゃ ありませんでした là cách nói thông dụng trong hội thoại. Dạng đầy đủ hơn là では ありませんでした.じゃ ありませんでした is the common spoken form. The fuller form is では ありませんでした.
đã … / đã không … (tính từ đuôi い) was ... / was not ... (i-adjective past)
Với tính từ đuôi い, bạn đổi い thành かったです để nói về cảm nhận trong quá khứ: たのしい → たのしかった です.
For i-adjectives, change the final い to かったです to talk about past feelings or qualities: たのしい → たのしかった です.
Dạng phủ định quá khứ là くなかったです. Mẫu này đặc biệt hay dùng để nói cảm tưởng sau một hoạt động: vui, ngon, tuyệt vời, không vui lắm…
The negative past form is くなかったです. This pattern is especially useful for giving impressions after an activity: fun, tasty, wonderful, not very enjoyable, and so on.
Ví dụ / Examples
このまえのやすみはたのしかったです。kono mae no yasumi wa tanoshikatta desu.
Ngày nghỉ trước đã rất vui.
My last day off was fun.
カラオケはすばらしかったです。karaoke wa subarashikatta desu.
Buổi karaoke đã tuyệt vời.
Karaoke was wonderful.
おさけはおいしかったです。osake wa oishikatta desu.
Rượu đã ngon.
The alcohol was tasty.
きのうはうれしかったです。kinoo wa ureshikatta desu.
Hôm qua tôi đã rất vui mừng.
Yesterday I was happy.
きのうのアルバイトはたのしくなかったです。kinoo no arubaito wa tanoshikunakatta desu.
Ca làm thêm hôm qua đã không vui.
Yesterday's part-time job was not fun.
コーヒーショップはひとがおおくなかったです。koohiishoppu wa hito ga ookunakatta desu.
Quán cà phê đã không đông người.
The coffee shop was not crowded.
Tính từ đặc biệt Special adjectives
いい đổi thành よかったです trong quá khứ, không phải いいかったです.いい changes to よかったです in the past, not いいかったです.
Khi nói mình đã gặp ai, bạn có thể dùng N に あいました. Đây là cách rất rõ ràng cho người mới học: người gặp đứng trước に.
When you say whom you met, you can use N に あいました. This is a very clear pattern for beginners: the person you met comes before に.
Trong hội thoại đời thường, N と あいました cũng có thể dùng. Tuy nhiên, đừng nhầm với mẫu N と V ました, trong đó と chỉ người bạn làm việc gì cùng với họ.
In everyday speech, N と あいました can also be used. However, do not confuse it with N と V ました, where と marks the person you did an activity with.
Ví dụ / Examples
きのう、ともだちにあいました。kinoo, tomodachi ni aimashita.
Hôm qua tôi đã gặp bạn.
Yesterday I met a friend.
コーヒーショップでキムさんにあいました。koohiishoppu de kimu san ni aimashita.
Tôi đã gặp Kim ở quán cà phê.
I met Kim at the coffee shop.
このまえのやすみにカーラさんとあいました。kono mae no yasumi ni kaara san to aimashita.
Ngày nghỉ trước tôi đã gặp Carla.
On my last day off, I met Carla.
よる、ともだちとおさけをのみました。yoru, tomodachi to osake o nomimashita.
Buổi tối tôi đã uống rượu với bạn.
In the evening, I drank with a friend.
カラオケでさとうさんとうたいました。karaoke de satoo san to utaimashita.
Tôi đã hát với anh Sato ở karaoke.
I sang with Mr. Sato at karaoke.
Mẹo dùng trợ từ Particle tip
Nếu trong cùng một câu bạn vừa nói “gặp” vừa nói “làm gì với ai”, dùng に cho “gặp” và と cho “cùng với” sẽ dễ hiểu hơn.If the same conversation includes both “meet” and “do something with someone,” using に for “meet” and と for “with” makes it easier to understand.
Dùng どう でした か để hỏi cảm nhận sau một ngày nghỉ, một hoạt động hay một nơi đã đến. Đây là câu hỏi rất tự nhiên trong hội thoại hằng ngày.
Use どう でした か to ask for an impression after a day off, an activity, or a place someone visited. It is a very natural everyday question.
Khi trả lời, bạn thường dùng các mẫu quá khứ của bài này: たのしかった です, たいへん でした, しずか でした…
When answering, you usually use the past patterns from this lesson: たのしかった です, たいへん でした, しずか でした, and so on.
Ví dụ / Examples
このまえのやすみはどうでしたか。kono mae no yasumi wa doo deshita ka.
Ngày nghỉ trước của bạn thế nào?
How was your last day off?
たのしかったです。tanoshikatta desu.
Rất vui.
It was fun.
ちょっとたいへんでした。chotto taihen deshita.
Hơi vất vả.
It was a little hard.
カラオケはどうでしたか。すばらしかったです。karaoke wa doo deshita ka. subarashikatta desu.
Karaoke thế nào? Tuyệt vời lắm.
How was karaoke? It was wonderful.
コーヒーショップはどうでしたか。しずかでした。koohiishoppu wa doo deshita ka. shizuka deshita.
Quán cà phê thế nào? Rất yên tĩnh.
How was the coffee shop? It was quiet.
Chủ ngữ thường bị lược The subject is often omitted
Trong hội thoại, người Nhật thường chỉ nói どう でした か vì đối tượng đang được nói đến đã rõ trong ngữ cảnh.In conversation, Japanese speakers often say only どう でした か because the topic is already clear from context.
Nói chuyện về ngày nghỉ ở Nhật Talking about days off in Japan
ぶんか
Ở Nhật, hỏi nhau về ngày nghỉ là một chủ đề trò chuyện rất quen thuộc: この まえ の やすみ、 なに を しました か hay どう でした か. Câu trả lời thường ngắn nhưng lịch sự, rồi người nghe phản ứng bằng そう です か hoặc ほんとう です か.
In Japan, asking about someone's day off is a very common conversation topic: この まえ の やすみ、 なに を しました か or どう でした か. Answers are often short but polite, and the listener reacts with そう です か or ほんとう です か.
Karaoke, quán cà phê và bóng đá là những chủ đề rất tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày. Nhiều người cũng kể về việc せんたく hay そうじ vào cuối tuần, nên không phải ngày nghỉ lúc nào cũng “vui” mà đôi khi cũng たいへん.
Karaoke, coffee shops, and football are natural everyday topics. Many people also talk about doing せんたく or そうじ on the weekend, so a day off is not always “fun”; sometimes it can also be たいへん.
Luyện tập bài này
れんしゅう
Mỗi lần bấm là một bộ câu hỏi mới, ngẫu nhiên — lặp lại thoải mái.