天
THIÊN
trời; thiên heaven; sky
4 nét · Bài 17
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
てんten
Kun'yomi (訓)
—
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 天気 | てんき tenki | thời tiết weather |
| 天 | てん ten | trời; thiên heaven; sky |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 天 với từ quen thuộc 天気 (てんき) để nhớ nghĩa “trời; thiên”. Link 天 to the familiar word 天気 (てんき) to remember “heaven; sky”.