気
KHÍ
khí; tinh thần spirit; air
6 nét · Bài 17
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
きki
Kun'yomi (訓)
—
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 元気 | げんき genki | khỏe; năng động healthy; energetic |
| 天気 | てんき tenki | thời tiết weather |
| 空気 | くうき kuuki | không khí air |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 気 với từ quen thuộc 元気 (げんき) để nhớ nghĩa “khí; tinh thần”. Link 気 to the familiar word 元気 (げんき) to remember “spirit; air”.