Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
Bài 17

đã V / đã không V

Bài 17
V mashita / V masen deshita
đã V / đã không V did V / did not V

Đây là dạng quá khứ lịch sự của động từ. Dùng V ました để kể hành động đã xảy ra: đi, hát, chơi, làm thêm, giặt giũ…

This is the polite past form of verbs. Use V ました to talk about actions that happened: went, sang, played, worked part-time, did laundry, and so on.

Dùng V ませんでした để nói một hành động đã không xảy ra. Trong tiếng Nhật, đuôi động từ đã cho biết ý nghĩa quá khứ, nên bạn không cần thêm một từ riêng tương đương “đã”.

Use V ませんでした to say that an action did not happen. In Japanese, the verb ending itself already shows past meaning, so you do not need a separate word like “did”.

Bảng dạng / Forms

Quá khứ khẳng định Past affirmative
Quá khứ phủ định Past negative

Ví dụ / Examples

Hôm qua tôi đã đi trung tâm bách hóa.

Yesterday I went to the department store.

Ngày nghỉ trước tôi đã đi karaoke với bạn.

On my last day off, I went to karaoke with a friend.

Buổi sáng tôi đã giặt giũ.

In the morning, I did the laundry.

Buổi tối tôi đã không dọn dẹp.

In the evening, I did not clean.

Hôm qua tôi đã đi làm thêm.

Yesterday I did my part-time job.

Hôm qua tôi đã không đi đâu cả.

Yesterday I did not go anywhere.

Từ chỉ thời gian Time words

Các từ như きのう, この まえ, らいねん thường đứng ở đầu câu để đặt bối cảnh thời gian. Words such as きのう, この まえ, and らいねん often come at the beginning of the sentence to set the time frame.

Phủ định mạnh hơn Stronger negative scope

Khi muốn nói “không đi đâu cả”, người Nhật thường nói どこ にも いきませんでした chứ không chỉ どこ に いきませんでした. When you want to say “did not go anywhere,” Japanese usually uses どこ にも いきませんでした rather than just どこ に いきませんでした.

Luyện ngữ pháp bài 17 →