Nじ に Vます
Sau một mốc giờ cụ thể, dùng trợ từ に để đánh dấu thời điểm hành động xảy ra: 7じ に おきます. Đây là mẫu cơ bản để nói về lịch sinh hoạt hằng ngày.
After a specific clock time, use the particle に to mark when the action happens: 7じ に おきます. This is the basic pattern for talking about daily routines.
Hãy phân biệt thời điểm với khoảng thời gian. Với giờ cụ thể dùng に, còn khi nói “từ... đến...” thì dùng から / まで. Một lỗi quen thuộc của người Việt là thêm に sau まいにち; với từ chỉ tần suất như まいにち, thường không cần に.
Keep a point in time separate from a time range. Specific times take に, while “from...to...” uses から / まで. A common learner mistake is adding に after まいにち; frequency words like まいにち usually do not take に.
Ví dụ / Examples
Mỗi ngày tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.
I get up at 6 a.m. every day.
Tôi tắm vòi sen lúc 7 giờ.
I take a shower at 7 o'clock.
Tôi đi đến trường lúc 8 giờ.
I go to school at 8 o'clock.
Tôi về nhà lúc 6 giờ chiều.
I go home at 6 p.m.
Tôi đi ngủ lúc 11 giờ tối.
I go to bed at 11 p.m.
Bạn có thể nói まいにち 7じ に おきます. Ở đây まいにち chỉ tần suất, còn 7じ に mới là thời điểm chính xác. You can say まいにち 7じ に おきます. Here まいにち shows frequency, while 7じ に marks the exact time.