N を V ます / V ません
を đánh dấu tân ngữ trực tiếp, tức là món bạn ăn hoặc đồ bạn uống. Ở bài này, động từ trung tâm là たべます và のみます.
を marks the direct object, the thing you eat or drink. In this lesson, the main verbs are たべます and のみます.
Dạng phủ định lịch sự là ません. Người học tiếng Việt thường quên trợ từ を hoặc đặt động từ quá sớm; trong tiếng Nhật, tân ngữ thường đứng trước động từ.
The polite negative form is ません. Vietnamese-speaking learners often drop を or place the verb too early; in Japanese, the object usually comes before the verb.
Bảng dạng / Forms
Ví dụ / Examples
Tôi ăn bữa sáng.
I eat breakfast.
Tôi ăn bánh mì.
I eat bread.
Tôi uống cà phê.
I drink coffee.
Tôi không uống nước.
I do not drink water.
Tôi không ăn cá.
I do not eat fish.
Trong hội thoại, chủ ngữ như わたし は thường bị lược bỏ nếu đã rõ ngữ cảnh. In conversation, the subject such as わたし は is often omitted when it is clear from context.