Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
Bài 4

N1 là N2 và N3

Bài 4
N1 wa N2 to N3 desu
N1 là N2 và N3 N1 is N2 and N3

と nối danh từ với danh từ, nghĩa là “và”. Khi nói về gia đình, mẫu này rất tiện để liệt kê các thành viên: ちち と はは と わたし.

と connects nouns and means “and.” When talking about family, it is very useful for listing members: ちち と はは と わたし.

Bạn có thể dùng mẫu này sau khi nói tổng số người trong gia đình. Ví dụ: かぞく は 3にん です。ちち と はは と わたし です。

You can use this pattern after saying the total number of people in the family. For example: かぞく は 3にん です。ちち と はは と わたし です。

Người Việt thường muốn dùng thật nhiều dấu phẩy như khi nói tiếng Việt. Trong tiếng Nhật cơ bản, chỉ cần lặp と giữa các danh từ là đủ rõ và tự nhiên.

Vietnamese learners often want to use many commas the way they would in Vietnamese. In basic Japanese, simply repeating と between nouns is clear and natural.

Ví dụ / Examples

Gia đình tôi là bố, chị gái và tôi.

My family is my father, my older sister, and me.

Gia đình có 3 người.

There are three people in the family.

Có hai người con: em trai và em gái.

There are two children: a younger brother and a younger sister.

Trong ảnh này là anh trai và chị gái tôi.

In this photo are my older brother and older sister.

Gia đình này là chồng, vợ và con.

This family is a husband, a wife, and a child.

Lưu ý Note

と dùng để nối danh từ. Đừng dùng nó để nối tính từ hay động từ ở giai đoạn này. と is used to connect nouns. At this stage, do not use it to connect adjectives or verbs.

Luyện ngữ pháp bài 4 →