Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
Bài 3

N cũng

Bài 3
N mo
N cũng N too / also

も có nghĩa là “cũng”. Nó thường thay cho は hoặc が khi bạn muốn thêm thông tin tương tự: “Tôi là sinh viên. Kim cũng là sinh viên.”

も means “too” or “also.” It often replaces は or が when you add similar information: “I am a student. Kim is also a student.”

Mẫu này rất hữu ích trong giới thiệu bản thân vì bạn thường muốn phản hồi lại người đối diện: “Tôi cũng vậy”, “Tôi cũng dùng được tiếng Anh”.

This pattern is especially useful in self-introductions because you often respond to the other person: “Me too,” or “I can speak English too.”

Người Việt hay quên đổi trợ từ, giữ nguyên は rồi thêm も. Ở mức cơ bản, hãy nhớ rằng も thường đứng đúng chỗ của trợ từ mà nó thay thế.

Vietnamese learners often forget to replace the earlier particle and try to keep は plus も together. At this level, remember that も usually takes the place of the particle it replaces.

Ví dụ / Examples

Tôi là sinh viên. Chị Joy cũng là sinh viên.

I am a student. Joy is also a student.

Tôi dùng được tiếng Nhật. Tôi cũng dùng được tiếng Anh.

I can use Japanese. I can use English too.

Anh Kim là nhân viên công ty. Anh Yang cũng vậy.

Kim is a company employee. Yang is too.

Chị Carla là người Ai Cập. Anh Jose cũng là người Ai Cập.

Carla is Egyptian. Jose is also Egyptian.

Dùng được tiếng Đức. Cũng dùng được tiếng Trung.

I can use German. I can use Chinese too.

Phản hồi tự nhiên Natural response

Khi bạn nghe người khác tự giới thiệu, わたし も là một cách nối câu rất tự nhiên nếu thông tin của bạn giống họ. When someone introduces themselves, starting with わたし も is a very natural way to connect if your information is similar.

Luyện ngữ pháp bài 3 →