Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
Bài 3

N1 không phải là N2

Bài 3
N1 wa N2 ja arimasen
N1 không phải là N2 N1 is not N2

じゃ ありません là cách phủ định lịch sự của câu danh từ với です. Mẫu này rất hay dùng khi sửa thông tin: “Tôi không phải là sinh viên”, “Tôi không phải người Đức”.

じゃ ありません is the polite negative form for noun sentences with です. It is useful when correcting information: “I am not a student,” “I am not German.”

Ở trình độ đầu, bạn có thể xem đây là một cụm cố định đi sau danh từ. Sau này bạn sẽ gặp thêm dạng では ありません, trang trọng hơn một chút.

At this stage, you can treat it as a fixed chunk that follows a noun. Later you will also meet では ありません, which is a bit more formal.

Người Việt đôi khi quên giữ danh từ trước じゃ ありません. Hãy nghĩ theo khung: N1 は N2 じゃ ありません — chủ đề + danh từ + phủ định lịch sự.

Vietnamese learners sometimes forget to keep the noun before じゃ ありません. Think in the full frame: N1 は N2 じゃ ありません — topic + noun + polite negative.

Ví dụ / Examples

Tôi không phải là sinh viên.

I am not a student.

Tôi không phải là giáo viên.

I am not a teacher.

Anh Kim không phải là người Đức.

Kim is not German.

Anh Jose không phải là công chức.

Jose is not a civil servant.

Không phải tiếng Ả Rập. Là tiếng Trung Quốc.

It is not Arabic. It is Chinese.

Mẹo phản hồi Reply tip

Khi nghe câu hỏi có です か, bạn có thể trả lời ngắn はい、そう です hoặc いいえ、そう じゃ ありません, nhưng ở giai đoạn này chỉ cần nêu lại thông tin đúng cũng được. When you hear a です か question, you can answer briefly with はい、そう です or いいえ、そう じゃ ありません, but at this stage simply restating the correct information is also fine.

Luyện ngữ pháp bài 3 →