Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
Bài 14

Có N2 ở bên cạnh / trước / sau / gần N1.

Bài 14
N1 no tonari / mae / ushiro / chikaku ni N2 ga arimasu
Có N2 ở bên cạnh / trước / sau / gần N1. There is N2 next to / in front of / behind / near N1.

Mẫu này lấy N1 làm mốc rồi gắn vị trí bằng の + danh từ chỉ vị trí + に. Sau đó dùng N2 が あります để nói có công trình hay địa điểm nào ở đó.

This pattern uses N1 as the landmark, then adds the position with の + location noun + に. After that, N2 が あります says what building or place is there.

Đây là một trong những cách chỉ đường cơ bản và tự nhiên nhất trong tiếng Nhật. Bạn có thể dùng những mốc dễ nhìn như えき, ビル, じんじゃ, こうえん.

It is one of the most basic and natural ways to give directions in Japanese. Use clear landmarks such as えき, ビル, じんじゃ, and こうえん.

Khi giải thích dài hơn, người Nhật thường nối câu bằng そして hoặc thêm すぐ để người nghe hình dung đường đi dễ hơn.

For longer explanations, Japanese speakers often connect sentences with そして or add すぐ to help the listener picture the route.

Ví dụ / Examples

Có ngân hàng ở bên cạnh nhà ga.

There is a bank next to the station.

Có quán cà phê ở phía trước tòa nhà.

There is a coffee shop in front of the building.

Có một công viên lớn ở phía sau đền thờ.

There is a big park behind the shrine.

Có bệnh viện ở gần con đường này.

There is a hospital near this street.

Có một tòa nhà cũ ở bên cạnh chùa.

There is an old building next to the temple.

Mẹo học Study tip

Hãy luyện mẫu này bằng cách nhìn bản đồ và nói thành tiếng. Chỉ cần đổi mốc và đổi vị trí, bạn sẽ tạo được rất nhiều câu thực tế. Practise this pattern by looking at a map and speaking aloud. By changing the landmark and the position, you can make many useful real-life sentences.

Luyện ngữ pháp bài 14 →