N1 に N2 を あげます / N1 に N2 を もらいます / N1 から もらいます
Với あげます, người nhận đi với に: ともだち に えはがき を あげます. Bạn đưa món gì thì món đó đi với を.
With あげます, the receiver takes に: ともだち に えはがき を あげます. The thing you give takes を.
Với もらいます, người cho có thể đi với に hoặc から, nhưng trong bài này nên nhớ rõ cách nói nguồn nhận bằng N1 から もらいます. Đây là điểm rất quan trọng khi nói về quà cáp.
With もらいます, the giver can appear with に or から, but in this lesson it is especially useful to remember N1 から もらいます when you want to show the source of the gift.
Khi muốn nói “tặng làm quà”, プレゼントします cũng rất tự nhiên. Trật tự thông tin trong tiếng Nhật thường là người nhận trước, món đồ sau.
When you want to say “give as a present,” プレゼントします is also natural. In Japanese, the receiver usually comes before the item.
Ví dụ / Examples
Tôi tặng bạn một bưu thiếp ảnh.
I give my friend a picture postcard.
Tôi mua quà lưu niệm để tặng gia đình.
I give souvenirs to my family.
Tôi tặng thầy/cô một chiếc khăn tay.
I give the teacher a handkerchief.
Tôi được bạn cho một cái ô.
I receive an umbrella from a friend.
Bạn Carla nhận một tấm bưu thiếp từ bạn Kim.
Carla receives a postcard from Kim.
Tôi tặng Joy một tấm bưu thiếp ninja.
I give Joy a ninja postcard.
Hãy nhớ bằng câu hỏi: “Cho ai? → に”, “Nhận từ ai? → から”. Cách liên tưởng này giúp tránh lẫn lộn khi nói nhanh. Remember it with questions: “Give to whom? → に”, “Receive from whom? → から”. This makes the pattern easier to recall in real conversation.