N を Vます
Trợ từ を đánh dấu đối tượng trực tiếp của động từ. Trong bài này, mẫu N を Vます xuất hiện rất nhiều với sở thích và hoạt động ngày nghỉ: えいが を みます, うた を ききます, え を かきます.
The particle を marks the direct object of a verb. In this lesson, N を Vます appears constantly with hobbies and days-off activities: えいが を みます, うた を ききます, え を かきます.
Nhiều cụm trong bài nên học như một đơn vị: さんぽ を します, スポーツ を します, しゃしん を とります. Cách học theo cụm sẽ giúp bạn nói tự nhiên hơn là học từng từ rời rạc.
Many expressions in this lesson are best learned as chunks: さんぽ を します, スポーツ を します, しゃしん を とります. Learning them as set phrases makes your speech more natural.
Ví dụ / Examples
Ngày nghỉ tôi đọc truyện tranh.
On my day off, I read manga.
Tôi nghe bài hát / nhạc.
I listen to songs.
Tôi vẽ tranh.
I draw pictures.
Tôi đọc tiểu thuyết.
I read novels.
Tôi viết thơ haiku.
I write haiku.
Tôi học ngoại ngữ.
I study foreign languages.
Trong cách viết có khoảng trắng của dự án này, hãy luôn tách を thành một token riêng: マンガ を よみます. In this project’s spaced notation, always keep を as a separate token: マンガ を よみます.