N は どこ に あります か / N1 は N2 の うえ・した・なか・よこ に あります
Để hỏi vị trí, dùng N は どこ に あります か hoặc います か. Khi trả lời, bạn nói N1 は N2 の うえ/した/なか/よこ に あります.
To ask about location, use N は どこ に あります か or います か. To answer, say N1 は N2 の うえ/した/なか/よこ に あります.
Trong bài này, từ vựng trọng tâm là うえ, した, なか, よこ. Cùng một vị trí ngữ pháp này về sau cũng mở rộng rất tự nhiên sang các từ như となり, まえ, うしろ.
In this lesson, the core vocabulary is うえ, した, なか, and よこ. Later, the same grammar slot also extends naturally to words like となり, まえ, and うしろ.
Ví dụ / Examples
Nhà vệ sinh ở đâu?
Where is the toilet?
Nhà vệ sinh ở cạnh lối vào.
The toilet is beside the entrance.
Cốc ở trên bàn.
The cup is on the table.
Chiếc hộp ở dưới bàn.
The box is under the table.
Sách ở trong hộp.
The book is in the box.
Đồng hồ ở bên cạnh bức ảnh.
The clock is beside the photograph.
Với người, chỉ cần đổi động từ cuối: ともだち は だいどころ に います。 Cấu trúc còn lại giữ nguyên. For people, you only change the final verb: ともだち は だいどころ に います. The rest of the structure stays the same.