~を おしえて ください / もう いちど おねがいします
~を おしえて ください dùng khi bạn muốn giáo viên hoặc bạn học nói cho mình biết thông tin cần thiết, như tên, trang sách hay cách đọc. Đây là mẫu rất hữu ích và lịch sự.
~を おしえて ください is used when you want a teacher or classmate to tell you something you need, such as a name, a page number, or a reading. It is a very useful and polite pattern.
もう いちど おねがいします và ゆっくり おねがいします là hai câu “cứu nguy” quan trọng trong lớp tiếng Nhật. Chúng giúp bạn xin lặp lại hoặc xin nói chậm hơn mà vẫn rất tự nhiên.
もう いちど おねがいします and ゆっくり おねがいします are two key “survival” phrases in Japanese class. They let you ask for repetition or slower speech in a natural polite way.
ちょっと và すこし đều có nghĩa là “một chút”. ちょっと nghe khẩu ngữ hơn; すこし trung tính hơn và hay gặp trong lớp học hoặc lời giải thích.
ちょっと and すこし both mean “a little.” ちょっと sounds more conversational, while すこし is more neutral and common in class or explanations.
Bảng dạng / Forms
Ví dụ / Examples
Xin cho biết trang 5.
Please tell me page 5.
Xin cho biết tên.
Please tell me the name.
“えいご” có nghĩa là gì ạ?
What does “えいご” mean?
Xin nhắc lại một lần nữa ạ.
Please say it one more time.
Xin nói chậm một chút ạ.
Please speak slowly.
Tôi nghỉ một chút.
I will take a short break.
Trong lớp, chỉ cần nói ngắn もう いちど hoặc ゆっくり cũng có thể được hiểu, nhưng thêm おねがいします sẽ lịch sự hơn nhiều. In class, short versions like もう いちど or ゆっくり may still be understood, but adding おねがいします makes them much more polite.