Tiếng Nhật N5 — Sơ cấp 1
Bảng chữ, chào hỏi, giới thiệu bản thân, ăn uống, mua sắm, thời gian. Kana, greetings, introductions, food, shopping, time.
- 18bài
- 545từ vựng
- 76ngữ pháp
- 103kanji
発車標 · Chuyến tiếp theo
Thẻ đóng dấu N5 0/18 ga
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
- 17
- 18
Bản đồ Tuyến Sakura
路線図18 ga theo 9 chủ đề. Ga đã luyện được tô màu.
- Tiếng Nhật
- Về tôi
- Đồ ăn
- Ngôi nhà
- Cuộc sống
- Ngày nghỉ 1
- Thành phố
- Mua sắm
- Ngày nghỉ 2
- ひらがなChữ Hiragana
- カタカナChữ Katakana
- どうぞ よろしくRất mong được giúp đỡ / Rất vui được gặp bạn
- かぞくは 3にんですGia đình tôi có 3 người
- なにが すきですかBạn thích món gì?
- どこで たべますかBạn ăn ở đâu?
- へやが 3つ ありますCó ba phòng
- いい へやですねCăn phòng đẹp nhỉ
- なんじに おきますかBạn thức dậy lúc mấy giờ?
- いつが いいですかKhi nào thì tiện / phù hợp?
- しゅみは なんですかSở thích của bạn là gì?
- いっしょに いきませんかChúng ta cùng đi nhé?
- どうやって いきますかBạn đi bằng cách nào?
- ゆうめいな おてらですĐó là một ngôi chùa nổi tiếng
- かわいい!Dễ thương quá!
- これ くださいCho tôi cái này
- たのしかったですĐã rất vui
- つぎは きょうとに いきたいですTiếp theo tôi muốn đi Kyoto