Bài 6 giúp bạn nói nơi ăn uống, miêu tả món ăn bằng tính từ い cơ bản và gọi món trong quán bằng các mẫu rất thông dụng. Lesson 6 teaches you to say where you eat and drink, describe food with basic i-adjectives, and order items in a shop or restaurant.
Mục tiêu bài học
もくひょう
Can-do goals
✓Có thể hỏi và nói mình ăn ở đâu bằng trợ từ で. Can ask and say where you eat by using the particle で.
✓Có thể nói món ăn ngon hay không ngon bằng mẫu tính từ い cơ bản. Can say whether food is delicious or not with basic i-adjective patterns.
✓Có thể nói món ăn mình thích nhất bằng すきな N và いちばん. Can say your favorite dish by using すきな N and いちばん.
✓Có thể gọi món bằng ください và おねがいします, kèm số lượng đơn giản. Can order food with ください and おねがいします, with simple quantities.
Ngữ pháp
ぶんぽう
Grammar
Bài 6
N で V ます / どこ で V ます か
N de V masu / doko de V masu ka
Làm hành động ở N / Làm ở đâu? Do an action at N / Where do you do it?
で đánh dấu nơi diễn ra hành động. Trong bài này, hành động chính là ăn hoặc uống: レストラン で たべます, みせ で のみます.
で marks the place where an action happens. In this lesson, the main actions are eating and drinking: レストラン で たべます, みせ で のみます.
Đừng nhầm で với に của bài sau. で nói nơi làm việc gì đó, còn に trong các mẫu tồn tại sẽ nói nơi có cái gì hoặc ai đó ở đâu.
Do not confuse で with に from later existence patterns. で marks the place where you do something, while に marks where something or someone is located.
Ví dụ / Examples
レストランでたべます。resutoran de tabemasu.
Tôi ăn ở nhà hàng.
I eat at a restaurant.
みせでコーヒーをのみます。mise de koohii o nomimasu.
Tôi uống cà phê ở quán.
I drink coffee at a shop.
どこでたべますか。doko de tabemasu ka.
Bạn ăn ở đâu?
Where do you eat?
あのみせでたべます。ano mise de tabemasu.
Tôi ăn ở quán kia.
I eat at that shop over there.
きょうはレストランでたべます。kyoo wa resutoran de tabemasu.
Hôm nay tôi ăn ở nhà hàng.
Today I eat at a restaurant.
Lưu ý Note
Khi trả lời câu hỏi どこで, bạn chỉ cần thay phần địa điểm: レストランで たべます / みせで のみます. When answering a どこで question, you mainly replace the place part: レストランで たべます / みせで のみます.
Tính từ い như おいしい không cần thêm な trước danh từ. Mẫu có な sẽ xuất hiện với すき ở điểm ngữ pháp tiếp theo. An i-adjective like おいしい does not take な before a noun. You will see な with すき in the next grammar point.
Món/đồ yêu thích là N / thích nhất là N My favorite N is N / the one I like most is N
Khi すき đứng trước danh từ, nó đổi thành すきな: すきな りょうり, すきな のみもの. Đây là cách rất tự nhiên để giới thiệu sở thích của mình.
When すき comes before a noun, it becomes すきな: すきな りょうり, すきな のみもの. This is a natural way to introduce your preferences.
いちばん đặt trước cụm để nói “nhất”. Ở trình độ A1, bạn có thể dùng mẫu cố định いちばん すきな N は ~ です mà chưa cần học những cấu trúc so sánh dài hơn.
いちばん is placed before the phrase to mean “the most.” At A1 level, you can safely use the fixed pattern いちばん すきな N は ~ です without learning longer comparison structures yet.
Ví dụ / Examples
すきなりょうりはカレーです。sukina ryoori wa karee desu.
Món ăn tôi thích là cà ri.
The dish I like is curry.
いちばんすきなりょうりはすしです。ichiban sukina ryoori wa sushi desu.
Món tôi thích nhất là sushi.
My favorite dish is sushi.
すきなのみものはコーヒーです。sukina nomimono wa koohii desu.
Đồ uống tôi thích là cà phê.
The drink I like is coffee.
いちばんすきなメニューはラーメンです。ichiban sukina menyuu wa raamen desu.
Món tôi thích nhất trong thực đơn là ramen.
My favorite item on the menu is ramen.
すきなみせはあのみせです。sukina mise wa ano mise desu.
Quán tôi thích là quán kia.
The shop I like is that one over there.
Lỗi thường gặp Common mistake
Vì すき là tính từ na, trước danh từ phải có な: すきな りょうり. Mẫu すき りょうり là sai.Because すき is a na-adjective, it needs な before a noun: すきな りょうり. すき りょうり is incorrect.
N o kudasai / N o hitotsu futatsu mittsu onegaishimasu
Cho tôi N / Cho tôi một, hai, ba cái N Please give me N / One, two, three of N, please
Trong quán ăn hoặc cửa hàng, N を ください là cách gọi món rất thông dụng. Muốn nói số lượng, bạn có thể dùng N を ひとつ おねがいします.
In a restaurant or shop, N を ください is a very common way to order. To add quantity, you can say N を ひとつ おねがいします.
おねがいします nghe lịch sự và mềm hơn. Với bài này, chỉ cần nhớ các bộ đếm cơ bản ひとつ, ふたつ, みっつ và câu hỏi いくつ.
おねがいします sounds polite and soft. In this lesson, you mainly need the basic counters ひとつ, ふたつ, みっつ and the question いくつ.
Bảng dạng / Forms
Một cái One
ひとつhitotsu
Hai cái Two
ふたつfutatsu
Ba cái Three
みっつmittsu
Bao nhiêu cái? How many?
いくつikutsu
Ví dụ / Examples
カレーをください。karee o kudasai.
Cho tôi món cà ri.
Curry, please.
ホットコーヒーをひとつおねがいします。hotto koohii o hitotsu onegaishimasu.
Cho tôi một cà phê nóng.
One hot coffee, please.
ハンバーガーをふたつおねがいします。hanbaagaa o futatsu onegaishimasu.
Cho tôi hai bánh hamburger.
Two hamburgers, please.
フライドポテトをみっつおねがいします。furaidopoteto o mittsu onegaishimasu.
Cho tôi ba phần khoai tây chiên.
Three orders of fries, please.
いくつですか。ikutsu desu ka.
Mấy cái vậy?
How many is that?
Dùng trong quán In a shop
Bạn sẽ nghe cả ください và おねがいします trong đời sống thực. Cả hai đều lịch sự ở trình độ cơ bản, nhưng おねがいします thường mềm và đầy đủ hơn. You will hear both ください and おねがいします in real life. Both are polite at a basic level, but おねがいします often sounds softer and fuller.
Gọi món trong quán ăn Nhật Ordering in Japanese eateries
ぶんか
Ở Nhật, nhiều quán ăn bình dân có thực đơn hình ảnh hoặc mẫu món ăn bằng nhựa, nên người học ở trình độ đầu có thể chỉ vào thực đơn và nói mẫu rất ngắn như ラーメンをください. Điều đó hoàn toàn tự nhiên.
In Japan, many casual eateries have picture menus or plastic food displays, so beginners can simply point and say a short phrase like ラーメンをください. That sounds perfectly natural.
Trong hội thoại lịch sự, người ta cũng hay thêm おねがいします sau món và số lượng. Chỉ cần nói rõ món, đồ uống, và số lượng như ひとつ/ふたつ là bạn đã có thể xử lý nhiều tình huống cơ bản rồi.
In polite conversation, people also often add おねがいします after the item and quantity. If you can say the food, the drink, and a number like ひとつ or ふたつ, you can already handle many basic situations.
Luyện tập bài này
れんしゅう
Mỗi lần bấm là một bộ câu hỏi mới, ngẫu nhiên — lặp lại thoải mái.