Gia đình tôi có 3 người There are three people in my family
わたし · Về tôi Myself39 từ5 ngữ pháp6 kanji
Bạn học cách nói về gia đình, số người, nơi sinh sống và tuổi. Bài này cũng giúp bạn mô tả ảnh gia đình ngắn gọn và phân biệt cách gọi người trong gia đình của mình với gia đình người khác. You learn how to talk about family members, the number of people, where they live, and their ages. This lesson also helps you describe a family photo briefly and distinguish between words for your own family and someone else’s family.
Mục tiêu bài học
もくひょう
Can-do goals
✓Có thể nói gia đình mình có bao nhiêu người và gồm những ai. Can say how many people are in your family and who they are.
✓Có thể nói ai sống ở đâu bằng ~に すんで います. Can say where someone lives with ~に すんで います.
✓Có thể hỏi và nói tuổi bằng ~さい, なんさい, いくつ. Can ask and say ages with ~さい, なんさい, and いくつ.
✓Có thể dùng ひとり, ふたり, ~にん để đếm người. Can count people with ひとり, ふたり, and ~にん.
✓Có thể giới thiệu người trong ảnh gia đình bằng N1 の N2 và những từ chỉ gia đình cơ bản. Can introduce people in a family photo with N1 の N2 and basic family vocabulary.
Ngữ pháp
ぶんぽう
Grammar
Bài 4
N1 は N2 と N3 です
N1 wa N2 to N3 desu
N1 là N2 và N3 N1 is N2 and N3
と nối danh từ với danh từ, nghĩa là “và”. Khi nói về gia đình, mẫu này rất tiện để liệt kê các thành viên: ちち と はは と わたし.
と connects nouns and means “and.” When talking about family, it is very useful for listing members: ちち と はは と わたし.
Bạn có thể dùng mẫu này sau khi nói tổng số người trong gia đình. Ví dụ: かぞく は 3にん です。ちち と はは と わたし です。
You can use this pattern after saying the total number of people in the family. For example: かぞく は 3にん です。ちち と はは と わたし です。
Người Việt thường muốn dùng thật nhiều dấu phẩy như khi nói tiếng Việt. Trong tiếng Nhật cơ bản, chỉ cần lặp と giữa các danh từ là đủ rõ và tự nhiên.
Vietnamese learners often want to use many commas the way they would in Vietnamese. In basic Japanese, simply repeating と between nouns is clear and natural.
Ví dụ / Examples
わたしのかぞくはちちとあねとわたしです。watashi no kazoku wa chichi to ane to watashi desu.
Gia đình tôi là bố, chị gái và tôi.
My family is my father, my older sister, and me.
かぞくは3にんです。kazoku wa 3nin desu.
Gia đình có 3 người.
There are three people in the family.
こどもはふたりです。おとうとといもうとです。kodomo wa futari desu. otooto to imooto desu.
Có hai người con: em trai và em gái.
There are two children: a younger brother and a younger sister.
このしゃしんはあにとあねです。kono shashin wa ani to ane desu.
Trong ảnh này là anh trai và chị gái tôi.
In this photo are my older brother and older sister.
このかぞくはおっととつまとこどもです。kono kazoku wa otto to tsuma to kodomo desu.
Gia đình này là chồng, vợ và con.
This family is a husband, a wife, and a child.
Lưu ý Note
と dùng để nối danh từ. Đừng dùng nó để nối tính từ hay động từ ở giai đoạn này.と is used to connect nouns. At this stage, do not use it to connect adjectives or verbs.
Mẫu N に すんで います dùng để nói một người đang sống ở đâu. に đánh dấu địa điểm, còn すんで います là cách nói tự nhiên của すみます khi diễn tả trạng thái hiện tại.
The pattern N に すんで います is used to say where someone lives. に marks the place, and すんで います is the natural way to use すみます for a present living situation.
Ở mức đầu, bạn có thể học すんで います như một cụm cố định mang nghĩa “đang sống / sống ở”. Chưa cần phân tích sâu toàn bộ ý nghĩa của ~て います.
At this level, you can simply learn すんで います as a set phrase meaning “live in / be living in.” You do not need to analyse all the uses of ~て います yet.
Người Việt đôi khi dịch thành “đang sống” rồi tưởng đây là hành động tạm thời. Trong nhiều trường hợp, tiếng Nhật dùng ~て います để diễn tả trạng thái hiện tại lâu dài, như nơi cư trú.
Vietnamese learners sometimes translate it as “is living” and think it must be temporary. In Japanese, ~て います often describes a current state, including long-term residence.
Ví dụ / Examples
わたしはとうきょうにすんでいます。watashi wa tookyoo ni sunde imasu.
Tôi sống ở Tokyo.
I live in Tokyo.
あにはおおさかにすんでいます。ani wa oosaka ni sunde imasu.
Anh trai tôi sống ở Osaka.
My older brother lives in Osaka.
いもうとはソウルにすんでいます。imooto wa souru ni sunde imasu.
Em gái tôi sống ở Seoul.
My younger sister lives in Seoul.
あにとあねはほっかいどうにすんでいます。ani to ane wa hokkaidoo ni sunde imasu.
Anh trai và chị gái tôi sống ở Hokkaido.
My older brother and older sister live in Hokkaido.
ともだちはパリにすんでいます。tomodachi wa pari ni sunde imasu.
Bạn tôi sống ở Paris.
My friend lives in Paris.
Cặp từ cần nhớ A pair to remember
Trong danh sách từ bạn thấy すみます, nhưng khi giới thiệu bản thân hoặc gia đình, câu thực tế thường là N に すんで います.In the vocabulary list you see すみます, but in real introductions about yourself or your family, the sentence is often N に すんで います.
Tuổi: ... tuổi / mấy tuổi? Age: ... years old / how old?
Để nói tuổi, dùng ~さい sau số: 5さい, 7さい. Khi hỏi, bạn có thể nói なんさい です か hoặc いくつ です か.
To say an age, put ~さい after the number: 5さい, 7さい. To ask, you can say なんさい です か or いくつ です か.
なんさい đi rất thẳng vào ý “mấy tuổi”, còn いくつ là cách hỏi chung, mềm hơn và rất hay dùng với trẻ em: この こ は いくつ です か.
なんさい directly means “how old?”, while いくつ is a softer general way to ask and is very common with children: この こ は いくつ です か.
Người Việt thường chỉ nói con số, nhưng trong tiếng Nhật nên giữ cả cụm ~さい です để câu lịch sự và rõ ràng.
Vietnamese speakers often say only the number, but in Japanese it is better to keep the full polite frame ~さい です.
Ví dụ / Examples
おとうとは7さいです。otooto wa 7sai desu.
Em trai tôi 7 tuổi.
My younger brother is seven years old.
いもうとは5さいです。imooto wa 5sai desu.
Em gái tôi 5 tuổi.
My younger sister is five years old.
こどもは6さいです。kodomo wa 6sai desu.
Đứa trẻ 6 tuổi.
The child is six years old.
おこさんはなんさいですか。okosan wa nansai desu ka.
Con của anh/chị mấy tuổi?
How old is your child?
このこはいくつですか。kono ko wa ikutsu desu ka.
Em bé này mấy tuổi?
How old is this child?
Lưu ý xưng hô Politeness note
Với gia đình người khác, cách nói như おこさん thường lịch sự hơn cách hỏi quá trần trụi.When talking about another person's family, forms like おこさん sound more polite than very direct wording.
Khi đếm người, 1 và 2 là dạng đặc biệt: ひとり, ふたり. Từ 3 trở đi, bạn chỉ cần số + にん: 3にん, 4にん, 5にん.
When counting people, 1 and 2 are special: ひとり and ふたり. From 3 onward, use the number plus にん: 3にん, 4にん, 5にん.
Mẫu này rất hay đi với câu hỏi なんにん です か khi hỏi số người trong gia đình, nhóm bạn hay lớp học.
This pattern is very common with the question なんにん です か when asking about family size, a group of friends, or a class.
Với người Việt, lỗi dễ gặp là dùng trực tiếp số thường như いち にん hay に にん. Hãy nhớ riêng hai dạng đầu tiên: ひとり, ふたり.
Vietnamese learners often try to use the regular number words directly, like いち にん or に にん. Remember the first two special forms: ひとり and ふたり.
Bảng dạng / Forms
1 người One person
ひとりhitori
2 người Two people
ふたりfutari
3 người trở lên Three or more people
3にん/4にん/5にん3nin / 4nin / 5nin
Ví dụ / Examples
かぞくは3にんです。kazoku wa 3nin desu.
Gia đình có 3 người.
There are three people in the family.
こどもはひとりです。kodomo wa hitori desu.
Có một người con.
There is one child.
こどもはふたりです。kodomo wa futari desu.
Có hai người con.
There are two children.
ともだちは4にんです。tomodachi wa 4nin desu.
Có 4 người bạn.
There are four friends.
かぞくはなんにんですか。kazoku wa nannin desu ka.
Gia đình có mấy người?
How many people are in your family?
Mẹo nhớ Memory tip
Hãy nhớ cặp ひとり・ふたり như một khối riêng. Sau đó chuyển sang quy tắc đều hơn với ~にん.Memorise ひとり・ふたり as a special pair first. After that, the regular ~にん pattern is much easier.
の nối hai danh từ. Trong bài này, nó rất quan trọng để nói quan hệ gia đình: わたし の ちち, あに の こども, かぞく の しゃしん.
の links two nouns. In this lesson, it is essential for family relationships: わたし の ちち, あに の こども, かぞく の しゃしん.
Khi nói về gia đình của mình với người ngoài, tiếng Nhật thường dùng các từ khiêm tốn như ちち, はは, あに, あね. Khi nói về gia đình người khác, thường dùng dạng lịch sự hơn như おとうさん, おかあさん, おにいさん.
When talking about your own family to outsiders, Japanese often uses humble forms such as ちち, はは, あに, あね. For someone else’s family, more respectful forms like おとうさん, おかあさん, おにいさん are common.
Bạn cũng có thể lồng các mẫu đã học để nói nhiều thông tin hơn: はは も おおさか に すんで います hoặc ちち は こうむいん じゃ ありません.
You can also combine this with earlier patterns to add more information: はは も おおさか に すんで います or ちち は こうむいん じゃ ありません.
Ví dụ / Examples
わたしのちちです。watashi no chichi desu.
Đây là bố tôi.
This is my father.
わたしのあねもおおさかにすんでいます。watashi no ane mo oosaka ni sunde imasu.
Chị gái tôi cũng sống ở Osaka.
My older sister also lives in Osaka.
あにのこどもはふたりです。ani no kodomo wa futari desu.
Con của anh trai tôi là hai đứa.
My older brother has two children.
キムさんのおとうさんはソウルにすんでいます。kimu san no otoosan wa souru ni sunde imasu.
Bố của anh Kim sống ở Seoul.
Kim's father lives in Seoul.
わたしのちちはこうむいんじゃありません。watashi no chichi wa koomuin ja arimasen.
Bố tôi không phải công chức.
My father is not a civil servant.
Phân biệt cách gọi Different family terms
Nói về gia đình mình: ちち, はは, あに, あね, おとうと, いもうと. Nói về gia đình người khác: おとうさん, おかあさん, おにいさん, おねえさん.For your own family: ちち, はは, あに, あね, おとうと, いもうと. For someone else’s family: おとうさん, おかあさん, おにいさん, おねえさん.
Nói về gia đình trong tiếng Nhật Talking about family in Japanese
ぶんか
Tiếng Nhật phân biệt khá rõ giữa cách gọi người thân của mình và cách gọi người thân của người khác. Vì vậy ちち / はは không giống おとうさん / おかあさん. Đây không chỉ là khác từ vựng mà còn là khác về mức độ lịch sự và góc nhìn.
Japanese clearly distinguishes between terms for your own family and terms for someone else’s family. That is why ちち / はは are different from おとうさん / おかあさん. It is not only vocabulary; it also reflects politeness and point of view.
Khi cho xem ảnh gia đình, người Nhật thường giới thiệu rất ngắn gọn: ai là ai, sống ở đâu, bao nhiêu tuổi. Không phải lúc nào cũng đi sâu vào thông tin riêng tư, nên cách nói ngắn và lịch sự thường phù hợp nhất.
When showing a family photo, Japanese speakers often introduce people briefly: who they are, where they live, and how old they are. A short and polite style is usually more appropriate than going too deep into private details.
Luyện tập bài này
れんしゅう
Mỗi lần bấm là một bộ câu hỏi mới, ngẫu nhiên — lặp lại thoải mái.