田
ĐIỀN
ruộng rice field
5 nét · Bài 14
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
でんden
Kun'yomi (訓)
たta
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 田んぼ | たんぼ tanbo | ruộng lúa rice field |
| 田中 | たなか tanaka | Tanaka Tanaka |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 田 với từ quen thuộc 田んぼ (たんぼ) để nhớ nghĩa “ruộng”. Link 田 to the familiar word 田んぼ (たんぼ) to remember “rice field”.