Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
川
XUYÊN

sông river

3 nét · Bài 14

Âm đọc

On'yomi (音)

sen

Kun'yomi (訓)

kawa

Từ thường gặp

TừCách đọcNghĩa
kawa
sông river
ogawa
suối nhỏ small stream
Mẹo nhớ

Gắn chữ 川 với từ quen thuộc 川 (かわ) để nhớ nghĩa “sông”. Link 川 to the familiar word 川 (かわ) to remember “river”.