川
XUYÊN
sông river
3 nét · Bài 14
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
せんsen
Kun'yomi (訓)
かわkawa
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 川 | かわ kawa | sông river |
| 小川 | おがわ ogawa | suối nhỏ small stream |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 川 với từ quen thuộc 川 (かわ) để nhớ nghĩa “sông”. Link 川 to the familiar word 川 (かわ) to remember “river”.