Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
東
ĐÔNG

đông east

8 nét · Bài 14

Âm đọc

On'yomi (音)

too

Kun'yomi (訓)

higashi

Từ thường gặp

TừCách đọcNghĩa
higashi
phía đông east
higashiguchi
cửa đông east exit
Mẹo nhớ

Gắn chữ 東 với từ quen thuộc 東 (ひがし) để nhớ nghĩa “đông”. Link 東 to the familiar word 東 (ひがし) to remember “east”.