南
NAM
nam south
9 nét · Bài 14
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
なんnan
Kun'yomi (訓)
みなみminami
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 南 | みなみ minami | phía nam south |
| 南口 | みなみぐち minamiguchi | cửa nam south exit |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 南 với từ quen thuộc 南 (みなみ) để nhớ nghĩa “nam”. Link 南 to the familiar word 南 (みなみ) to remember “south”.