北
BẮC
bắc north
5 nét · Bài 14
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
ほくhoku
Kun'yomi (訓)
きたkita
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 北 | きた kita | phía bắc north |
| 北口 | きたぐち kitaguchi | cửa bắc north exit |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 北 với từ quen thuộc 北 (きた) để nhớ nghĩa “bắc”. Link 北 to the familiar word 北 (きた) to remember “north”.