Vません
Đổi ます thành ません để tạo thể phủ định lịch sự: おきます → おきません, ねます → ねません. Mẫu này giúp bạn nói về thói quen không có hoặc việc mình không làm.
Change ます to ません to make the polite negative: おきます → おきません, ねます → ねません. This lets you talk about habits you do not have or actions you do not do.
Người học tiếng Việt đôi khi muốn thêm một từ riêng cho “không”, nhưng trong tiếng Nhật phần phủ định nằm ngay ở đuôi động từ. Vì vậy chỉ cần đổi đuôi, không cần thêm từ phủ định khác.
Vietnamese learners sometimes expect a separate word for “not”, but in Japanese the negation is built into the verb ending. You only need to change the ending.
Bảng dạng / Forms
Ví dụ / Examples
Tôi không thức dậy lúc 8 giờ sáng.
I do not get up at 8 a.m.
Tôi không tắm vòi sen vào buổi sáng.
I do not take a shower in the morning.
Tôi không tập thể dục mỗi ngày.
I do not exercise every day.
Buổi tối tôi không đọc blog.
I do not read blogs at night.
Tôi không đi ngủ vào khoảng 10 giờ.
I do not go to bed around 10 o'clock.
Trong lời nói hằng ngày, Vません vừa có thể diễn tả “không” nói chung vừa có thể diễn tả “thường không” tùy ngữ cảnh. In everyday speech, Vません can mean either a simple “do not” or a habitual “do not usually”, depending on the context.