Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
Bài 7

Ở N có đồ vật / có người

Bài 7
N ni N ga arimasu / imasu
Ở N có đồ vật / có người There is a thing / there is a person in N

Mẫu này dùng để nói sự tồn tại. あります dùng cho đồ vật, phòng, bàn ghế, nhà cửa; います dùng cho người và động vật.

This pattern is used for existence. あります is for things, rooms, furniture, and buildings; います is for people and animals.

Cấu trúc cơ bản là địa điểm に + vật/người が + あります/います. Với người học tiếng Việt, điểm cần chú ý là tiếng Nhật tách rõ “đồ vật” và “người/sinh vật” bằng hai động từ khác nhau.

The basic structure is place に + thing/person が + あります/います. For Vietnamese-speaking learners, an important point is that Japanese uses different verbs for things and for people/living beings.

Bảng dạng / Forms

Đồ vật Things
Người People

Ví dụ / Examples

Trong nhà có máy điều hòa.

There is an air conditioner in the house.

Trong phòng có giường.

There is a bed in the room.

Trong phòng có ti vi.

There is a TV in the room.

Trong nhà có gia đình tôi ở đó.

My family is in the house.

Ở công viên có bạn tôi.

My friend is in the park.

Lưu ý Note

Không dùng あります cho người. Mẫu ちちがあります là sai; phải nói ちちがいます. Do not use あります for people. ちちがあります is incorrect; you must say ちちがいます.

Luyện ngữ pháp bài 7 →