N に N が あります / います
Mẫu này dùng để nói sự tồn tại. あります dùng cho đồ vật, phòng, bàn ghế, nhà cửa; います dùng cho người và động vật.
This pattern is used for existence. あります is for things, rooms, furniture, and buildings; います is for people and animals.
Cấu trúc cơ bản là địa điểm に + vật/người が + あります/います. Với người học tiếng Việt, điểm cần chú ý là tiếng Nhật tách rõ “đồ vật” và “người/sinh vật” bằng hai động từ khác nhau.
The basic structure is place に + thing/person が + あります/います. For Vietnamese-speaking learners, an important point is that Japanese uses different verbs for things and for people/living beings.
Bảng dạng / Forms
Ví dụ / Examples
Trong nhà có máy điều hòa.
There is an air conditioner in the house.
Trong phòng có giường.
There is a bed in the room.
Trong phòng có ti vi.
There is a TV in the room.
Trong nhà có gia đình tôi ở đó.
My family is in the house.
Ở công viên có bạn tôi.
My friend is in the park.
Không dùng あります cho người. Mẫu ちちがあります là sai; phải nói ちちがいます. Do not use あります for people. ちちがあります is incorrect; you must say ちちがいます.