N に のります / N を おります
Với のります, phương tiện là “đích” mà bạn bước lên, nên dùng に: でんしゃ に のります. Với おります, bạn rời khỏi phương tiện, nên mẫu cơ bản của bài là N を おります.
With のります, the vehicle is the thing you get onto, so Japanese uses に: でんしゃ に のります. With おります, you leave the vehicle, so this lesson teaches the basic pattern N を おります.
Hai động từ này thường đi cùng tên phương tiện như でんしゃ, バス, タクシー, ちかてつ, バイク. Bạn cũng có thể thêm nơi chốn bằng で để nói mình lên hoặc xuống ở đâu.
These verbs often go with transport words such as でんしゃ, バス, タクシー, ちかてつ, and バイク. You can also add a place with で to say where you get on or off.
Lỗi rất hay gặp là dùng cùng một trợ từ cho cả hai động từ. Hãy nhớ cặp cố định của bài: に のります / を おります.
A common mistake is using the same particle for both verbs. Memorise the pair taught here: に のります / を おります.
Ví dụ / Examples
Tôi lên tàu điện ở Ueno.
I get on the train at Ueno.
Tôi xuống xe buýt ở Asakusa.
I get off the bus at Asakusa.
Tôi bắt taxi ở sân bay.
I get into a taxi at the airport.
Tôi xuống xe buýt gần tháp Tokyo.
I get off the bus near Tokyo Tower.
Quý khách xuống ở đâu ạ?
Where would you like to get off?
Tôi không đi xe máy.
I do not ride a motorbike.
Hãy nhớ theo cặp: のる → に, おりる → を. Học luôn thành cụm sẽ tự nhiên hơn học từng từ riêng lẻ. Memorise them as a pair: のる → に, おりる → を. Learning them as chunks is more natural than learning each word separately.