Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
Bài 1

Âm ngắt, ん và nguyên âm dài

Bài 1
small tsu / n / long vowels
Âm ngắt, ん và nguyên âm dài Pauses, ん, and long vowels

Chữ nhỏ っ tạo một nhịp ngắt ngắn trước phụ âm sau nó. Trong ざっし, bạn dừng rất ngắn trước âm し; nếu bỏ nhịp ngắt này, từ sẽ nghe khác.

Small っ creates a short pause before the next consonant. In ざっし, you briefly stop before し; if you skip the pause, the word sounds different.

ん là một nhịp riêng. Trước b / p / m, âm này thường nghe gần giống m, nhưng khi viết vẫn luôn là ん. Đừng nuốt âm cuối quá nhanh.

ん is one full beat. Before b / p / m, it may sound a bit like m, but it is still written as ん. Do not swallow it too quickly at the end of a word.

Nguyên âm dài rất quan trọng trong tiếng Nhật. Chúng thường được viết bằng おう / おお / えい / ええ / ああ / いい / うう. Người Việt dễ rút ngắn âm, nhưng trong tiếng Nhật độ dài có thể làm đổi nghĩa hoặc làm giọng nghe thiếu tự nhiên.

Long vowels are important in Japanese. They are often written as おう / おお / えい / ええ / ああ / いい / うう. Vietnamese learners often shorten them, but vowel length affects natural pronunciation and sometimes meaning.

Bảng dạng / Forms

Nguyên âm dài kiểu o O-type long vowels
Nguyên âm dài kiểu e E-type long vowels
Các kiểu khác Other patterns

Ví dụ / Examples

ざっし có chữ nhỏ っ.

ざっし contains small っ.

しんぶん có âm ん ở giữa từ.

しんぶん has ん in the middle of the word.

さん kết thúc bằng ん.

さん ends with ん.

おはよう có nguyên âm dài viết bằng おう.

おはよう has a long vowel written with おう.

ありがとう cũng có âm dài ở phần とう.

ありがとう also has a long vowel in the とう part.

いいえ có nguyên âm dài kiểu いい.

いいえ has the long-vowel pattern いい.

Lỗi thường gặp Common mistake

Nếu đọc ざっし như zashi hoặc đọc おはよう quá ngắn, người nghe vẫn có thể hiểu, nhưng giọng sẽ rất không tự nhiên. If you read ざっし like zashi or shorten おはよう, people may still understand, but it will sound very unnatural.

Luyện ngữ pháp bài 1 →