Nようび / Nがつ Nにち に Vます
Khi nói một ngày cụ thể trong lịch, dùng に: どようび に, 7がつ ふつか に. Đây là mẫu cơ bản để hẹn ngày cho tiệc, buổi hòa nhạc, đi bảo tàng hay các kế hoạch khác.
When you refer to a specific day on the calendar, use に: どようび に, 7がつ ふつか に. This is the basic pattern for setting dates for parties, concerts, museum visits, and other plans.
Tiếng Nhật có một số cách đọc ngày tháng đặc biệt như ついたち, ふつか, なのか, はつか, にじゅうよっか. Vì vậy người học nên ghi nhớ theo từng cụm thay vì cố đoán hoàn toàn theo số.
Japanese has several special date readings such as ついたち, ふつか, なのか, はつか, and にじゅうよっか. It is best to memorize them as chunks rather than trying to predict everything from the number alone.
Bảng dạng / Forms
Ví dụ / Examples
Tôi đi mua sắm vào thứ Hai.
I go shopping on Monday.
Tôi đến bảo tàng mỹ thuật vào thứ Tư.
I come to the art museum on Wednesday.
Tôi tổ chức tiệc vào ngày 2 tháng 7.
I have a party on July 2nd.
Tôi đi hòa nhạc vào ngày 7 tháng 8.
I go to a concert on August 7th.
Tôi đến bệnh viện vào thứ Năm.
I come to the hospital on Thursday.
Với các từ tương đối như きょう, きのう, あした, tiếng Nhật thường không thêm に. Nhưng với thứ và ngày tháng cụ thể, に là mẫu rất phổ biến trong bài này. With relative time words such as きょう, きのう, and あした, Japanese often does not use に. With specific weekdays and dates, however, に is the normal pattern in this lesson.