Maguro N5まぐろ ・ JLPT N5
Bài 18

rồi / nhưng / và sau đó

Bài 18
S1. sorekara / demo / soshite S2.
rồi / nhưng / và sau đó after that / but / and then

Các từ nối giúp câu chuyện du lịch mạch lạc hơn. それから nối các việc theo thứ tự thời gian; そして thêm thông tin tiếp theo một cách trật tự; でも tạo sự tương phản.

Connectors make a travel story flow more smoothly. それから links events in time order; そして adds the next piece of information in an orderly way; でも shows contrast.

じゃあ cũng thường đi cùng chủ đề này khi bạn chuyển sang kết luận hay quyết định: “Vậy thì…”. Dùng các từ nối này sẽ làm kế hoạch hay nhật ký của bạn tự nhiên hơn nhiều.

じゃあ also appears often in this topic when you move to a conclusion or decision: “then / in that case.” Using these connectors makes your plan or travel diary sound much more natural.

Ví dụ / Examples

Tôi sẽ đi Kyoto. Sau đó, tôi sẽ đi Hiroshima.

I will go to Kyoto. After that, I will go to Hiroshima.

Ngày thứ nhất tôi đi Shinjuku. Và sau đó tôi ở khách sạn.

On the first day, I go to Shinjuku. Then I stay at a hotel.

Hiroshima rất vui. Nhưng tôi hơi mệt.

Hiroshima was fun. But I got a little tired.

Năm ngoái tôi đã đi Hiroshima. Nhưng năm nay tôi muốn đi Kyoto.

Last year I went to Hiroshima. But this year I want to go to Kyoto.

Tôi muốn đi biển. Vậy thì chuyến tới tôi sẽ đi một thành phố ven biển.

I want to go to the beach. Then next time, I will go to a seaside town.

Nhịp kể chuyện Story rhythm

Trong kế hoạch hoặc nhật ký ngắn, chỉ cần thêm một từ nối phù hợp là câu chuyện đã rõ ràng và tự nhiên hơn rất nhiều. In a short plan or diary, adding just one suitable connector can make the story much clearer and more natural.

Luyện ngữ pháp bài 18 →