Ốm ở nước ngoài đã mệt, lại thêm không biết nói gì với bác sĩ thì càng lo. Tin vui là ở phòng khám Nhật, các câu hỏi và câu trả lời gần như luôn lặp lại theo một khuôn. Bài này đi theo đúng thứ tự một buổi khám: chọn khoa → quầy tiếp nhận → tả triệu chứng → khám → lấy thuốc, mỗi câu có furigana, romaji và nút nghe phát âm.
Trước khi đi: chọn đúng khoa và mang gì
Ở Nhật, phần lớn người bệnh đến phòng khám nhỏ (クリニック) gần nhà trước, không đi thẳng bệnh viện lớn. Hãy chọn khoa theo triệu chứng:
| Khoa | Đọc là | Khi nào đến |
|---|---|---|
| 内科 | naika | Cảm, sốt, ho, đau bụng — không biết khoa nào thì đến đây |
| 耳鼻科 | jibika | Tai, mũi, họng, viêm xoang |
| 皮膚科 | hifuka | Da: mẩn ngứa, dị ứng da |
| 眼科 | ganka | Mắt |
| 歯科 | shika | Răng |
| 外科 / 整形外科 | geka / seikei geka | Vết thương / xương khớp, bong gân |
Mang theo thẻ bảo hiểm (保険証, hokenshō) hoặc thẻ My Number đã đăng ký dùng làm thẻ bảo hiểm, thẻ cư trú và một ít tiền mặt — nhiều phòng khám nhỏ chưa nhận thẻ. Có bảo hiểm thì người lớn thường trả khoảng 30% chi phí.
Ở quầy tiếp nhận (受付)
Tôi đến lần đầu ạ.
It's my first visit.
Tôi không đặt hẹn trước ạ.
I don't have an appointment.
Đây là thẻ bảo hiểm của tôi.
Here is my insurance card.
Có bác sĩ nói được tiếng Anh không ạ?
Is there a doctor who speaks English?
Phải chờ khoảng bao lâu ạ?
How long is the wait?
Lần đầu, bạn sẽ được đưa phiếu khai bệnh (問診票, monshinhyō). Các mục hay gặp: 名前 (họ tên), 生年月日 (ngày sinh), 症状 (triệu chứng), いつから (từ khi nào), アレルギー (dị ứng), 飲んでいる薬 (thuốc đang uống). Không đọc được thì cứ hỏi: これは何と書いてありますか.
Tả triệu chứng
Khuôn câu chính: [bộ phận] が 痛い です — "[bộ phận] bị đau". Ghép với thời gian bắt đầu là bác sĩ hiểu ngay.
Tôi bị sốt.
I have a fever.
Tôi bị đau đầu.
I have a headache.
Tôi bị đau họng.
I have a sore throat.
Tôi bị ho.
I have a cough.
Tôi bị sổ mũi.
I have a runny nose.
Tôi bị đau bụng.
I have a stomachache.
Tôi thấy buồn nôn.
I feel nauseous.
Tôi bị tiêu chảy.
I have diarrhea.
Người tôi mệt mỏi, uể oải.
I feel sluggish.
Từ hôm qua ạ.
Since yesterday.
Từ ba ngày trước ạ.
Since three days ago.
Dị ứng và thuốc đang dùng
Đây là thông tin quan trọng nhất cho an toàn của bạn — hãy nói ra dù bác sĩ không hỏi.
Tôi bị dị ứng thuốc.
I'm allergic to some medicine.
Tôi bị dị ứng trứng.
I'm allergic to eggs.
Hiện tôi không uống thuốc gì.
I'm not taking any medicine now.
Tôi đang uống thuốc này.
I'm taking this medicine.
Nếu đang uống thuốc, mang theo vỉ thuốc hoặc chụp ảnh tên thuốc để đưa bác sĩ xem.
Trong phòng khám
Bác sĩ thường hỏi và dặn bằng những câu ngắn dưới đây. Bạn chỉ cần nghe hiểu là đủ.
Khám cảm cúm ở phòng khám nội
Bạn bị làm sao?
What seems to be the problem?
Tôi bị sốt và đau họng ạ.
I have a fever and a sore throat.
Từ khi nào?
Since when?
Từ tối hôm qua ạ.
Since last night.
Há miệng ra nào.
Please open your mouth.
Hít thật sâu vào.
Take a deep breath.
Bạn bị cảm. Tôi kê thuốc cho bạn.
It's a cold. I'll prescribe some medicine.
Cảm ơn bác sĩ ạ.
Thank you.
Bác sĩ nói chậm lại một lần nữa giúp tôi.
Once more slowly, please.
Tôi có nên nghỉ làm không ạ?
Should I take time off work?
Bác sĩ viết giấy chẩn đoán cho tôi được không ạ?
Could I get a medical certificate?
Giấy chẩn đoán (診断書) thường cần khi xin nghỉ học, nghỉ làm dài ngày; phòng khám có thể tính phí riêng cho giấy này.
Lấy thuốc ở nhà thuốc (薬局)
Ở Nhật, phòng khám thường đưa đơn thuốc (処方箋, shohōsen) để bạn mang sang nhà thuốc (薬局, yakkyoku) gần đó lấy thuốc. Dược sĩ sẽ giải thích cách uống.
Đây là đơn thuốc của tôi ạ.
Here is my prescription.
Ngày uống 3 lần, sau bữa ăn.
Take it three times a day after meals.
Thuốc này có gây buồn ngủ không ạ?
Will this medicine make me sleepy?
Tôi khó uống thuốc bột ạ.
I find powdered medicine hard to take.
| Trên túi thuốc ghi | Đọc là | Nghĩa |
|---|---|---|
| 食前 | shokuzen | Trước bữa ăn (khoảng 30 phút) |
| 食後 | shokugo | Sau bữa ăn (trong khoảng 30 phút) |
| 食間 | shokkan | Giữa hai bữa (khoảng 2 tiếng sau ăn) — không phải "trong bữa ăn" |
| 寝る前 | neru mae | Trước khi ngủ |
| 頓服 | tonpuku | Chỉ uống khi cần (ví dụ khi sốt cao, khi đau) |
Khi khẩn cấp
| Số | Dùng khi |
|---|---|
| 119 | Cấp cứu, cứu hỏa — tình trạng nguy hiểm, cần xe cấp cứu |
| #7119 | Tư vấn y tế khẩn ("có nên gọi cấp cứu không?") — chỉ có ở một số địa phương |
Làm ơn gửi xe cấp cứu.
I need an ambulance.
Bạn tôi bị ngất / ngã gục.
My friend collapsed.
Tôi khó thở.
I can't breathe well.
Ôn nhanh bằng thẻ
Kiểm tra nhanh
Học tiếp
Nắm khuôn [bộ phận] が 痛い です và cách nói thời gian 〜から です là bạn đã tả được phần lớn triệu chứng. Đọc thêm bài Câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng cần biết khi ở Nhật để biết các câu khẩn cấp khác, và học các bài N5 để tự đặt câu linh hoạt hơn.