Đi làm thêm (アルバイト, arubaito) là cách nhiều bạn du học sinh vừa có thu nhập vừa luyện tiếng Nhật mỗi ngày. Ở chỗ làm, người Nhật chú trọng sự lịch sự và việc báo cáo đúng lúc hơn là nói hay. Bài này gom những câu bạn sẽ dùng từ buổi phỏng vấn đến khi kết thúc ca, kèm furigana, romaji và nút nghe phát âm.
Khi đi phỏng vấn
Buổi phỏng vấn làm thêm thường ngắn và đơn giản. Hãy chào to, rõ ràng và nói thật về số ngày bạn làm được.
Tôi đến để phỏng vấn ạ.
I'm here for the interview.
Tôi tên là Nguyễn (cách nói khiêm nhường).
My name is Nguyen.
Rất mong được giúp đỡ.
Nice to meet you.
Tôi có thể làm 3 ngày một tuần.
I can work three days a week.
Thứ bảy, chủ nhật tôi cũng làm được.
Weekends are fine too.
Tiếng Nhật của tôi vẫn đang học.
I'm still learning Japanese.
Bắt đầu ca làm
Ở hầu hết chỗ làm tại Nhật, câu chào khi đến là おはようございます — kể cả khi ca của bạn bắt đầu buổi tối. Đó là lời chào "bắt đầu làm việc", không chỉ là "chào buổi sáng".
Chào mọi người (khi vào ca, bất kể giờ nào).
Good morning (start of shift).
Hôm nay cũng nhờ mọi người giúp đỡ.
Let's work well together today.
Nhận việc và hỏi lại
Không hiểu thì hỏi lại ngay — làm sai vì ngại hỏi mới là điều người Nhật không thích. Nên mang theo sổ nhỏ để ghi.
Vâng, tôi hiểu rồi.
Yes, understood.
Anh/chị chỉ lại giúp em một lần nữa được không ạ?
Could you show me once more?
Cái này em nên làm thế nào ạ?
How should I do this?
Em ghi chú lại được không ạ?
May I take notes?
Báo cáo, xin lỗi, hỏi ý kiến
Người Nhật có quy tắc 報連相 (hō-ren-sō): báo cáo khi xong việc, liên lạc khi có thay đổi, hỏi ý kiến khi chưa chắc. Ba câu đơn giản dưới đây giúp bạn làm đúng quy tắc đó.
Em làm xong rồi ạ. Tiếp theo em làm gì ạ?
I'm done. What should I do next?
Xin lỗi, em làm sai rồi ạ.
Sorry, I made a mistake.
Lần sau em sẽ chú ý ạ.
I'll be careful from now on.
Em có chuyện muốn hỏi ý kiến ạ.
Can I ask your advice about something?
Xin nghỉ, đổi ca, đến muộn
Thứ sáu tuần sau em xin nghỉ được không ạ?
Could I take next Friday off?
Em bị mệt nên xin cho em nghỉ hôm nay ạ.
I'm not feeling well, may I take today off?
Anh/chị đổi ca giúp em được không ạ?
Could you swap shifts with me?
Xin lỗi, em sẽ đến muộn khoảng 10 phút.
Sorry, I'll be about ten minutes late.
Xin nghỉ thì báo càng sớm càng tốt, và gọi điện thay vì chỉ nhắn tin nếu là trong ngày.
Hết ca
Em xin phép về trước ạ.
Excuse me for leaving first.
Anh/chị vất vả rồi (chào đồng nghiệp).
Thank you for your hard work.
Ngày đầu tiên đi làm
Từ hôm nay mong em giúp đỡ nhé.
Welcome aboard.
Vâng, mong anh chị chỉ bảo ạ.
Thank you, I look forward to it.
Trước tiên anh sẽ chỉ cách dùng máy tính tiền.
First I'll show you how to use the register.
Em ghi chú lại được không ạ?
May I take notes?
Tất nhiên. Chỗ nào chưa hiểu thì hỏi nhé.
Of course. Ask me anything you don't get.
Em cảm ơn ạ. Em sẽ cố gắng.
Thank you. I'll do my best.
Nói với khách: dạng lịch sự của nhân viên
Với khách, nhân viên dùng kính ngữ cố định. Bạn chỉ cần học thuộc các câu "đóng khung" sau — không cần hiểu hết ngữ pháp kính ngữ ngay.
| Câu thường ngày | Câu nhân viên nói với khách | Nghĩa |
|---|---|---|
| わかりました | かしこまりました | Vâng, tôi hiểu rồi |
| すみません | 申し訳 ございません | Thành thật xin lỗi |
| ちょっと 待って | 少々 お待ち ください | Xin chờ một chút |
| 何人 です か | 何名さま です か | Quý khách đi mấy người ạ? |
Xin mời quý khách.
Welcome.
Quý khách đi mấy người ạ?
How many people?
Xin quý khách chờ một chút.
Please wait a moment.
Vâng, tôi hiểu rồi ạ.
Certainly.
Thành thật xin lỗi quý khách.
We sincerely apologize.
Cảm ơn quý khách.
Thank you very much.
Ôn nhanh bằng thẻ
Kiểm tra nhanh
Học tiếp
Những câu trên đủ để bạn tự tin trong vài tuần đầu. Để hiểu cấu trúc câu và tự nói linh hoạt hơn, hãy học tiếp các bài N5 trên site — và xem thêm bài Câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng cần biết khi ở Nhật cho các tình huống ngoài giờ làm.