Mới sang Nhật du lịch, du học hay đi làm, bạn không cần nói giỏi ngay. Chỉ cần thuộc khoảng ba mươi câu dưới đây là đã tự xoay xở được ở cửa hàng tiện lợi, nhà hàng, nhà ga và cả lúc gặp sự cố. Mỗi câu có furigana, romaji và nút nghe phát âm — bấm vào biểu tượng loa để nghe giọng Nhật.
Chào hỏi mỗi ngày
Người Nhật chào theo thời điểm trong ngày. Với người lạ, thầy cô hay đồng nghiệp, hãy dùng dạng đầy đủ, lịch sự.
Chào buổi sáng (đến khoảng 10 giờ).
Good morning.
Xin chào (ban ngày).
Hello.
Chào buổi tối.
Good evening.
Chúc ngủ ngon.
Good night.
Hẹn gặp lại nhé.
See you.
Cảm ơn, xin lỗi và câu "vạn năng" すみません
Đây là nhóm câu bạn sẽ nói nhiều nhất ở Nhật. Đặc biệt すみません có thể dùng để xin lỗi, để gọi nhân viên, để nhờ người khác tránh đường, và cả để cảm ơn khi ai đó giúp bạn.
Cảm ơn ạ.
Thank you.
Xin lỗi / Làm ơn cho hỏi / Cảm ơn (vì đã phiền anh chị).
Excuse me / Sorry.
Xin lỗi (khi mình làm sai, thân mật hơn).
I'm sorry.
Không sao ạ / Tôi không cần ạ.
It's fine / No, thank you.
Nhờ anh chị / Cho tôi xin ạ.
Please.
| Tình huống | Nên nói | Ghi chú |
|---|---|---|
| Va phải ai đó trên tàu | すみません | Nhanh, lịch sự |
| Gọi nhân viên nhà hàng | すみません! | Giơ tay và nói to vừa đủ |
| Được nhường đường | すみません hoặc ありがとう ございます | Cả hai đều tự nhiên |
| Từ chối túi nilon, đũa… | だいじょうぶ です | Nghĩa là "không cần ạ" |
Ở cửa hàng tiện lợi (konbini)
Ở konbini, nhân viên nói rất nhanh nhưng lúc nào cũng hỏi những câu giống nhau. Bạn chỉ cần nghe ra từ khóa rồi trả lời はい、おねがいします (vâng, làm ơn) hoặc いいえ、だいじょうぶです (không, không cần ạ).
Thanh toán ở konbini
Xin mời quý khách.
Welcome.
Quý khách có thẻ tích điểm không ạ?
Do you have a point card?
Không, tôi không có.
No, I don't.
Quý khách có cần túi không ạ?
Do you need a bag?
Vâng, cho tôi xin.
Yes, please.
Có cần hâm nóng không ạ?
Shall I heat it up?
Không cần đâu ạ.
No, thank you.
Cảm ơn quý khách.
Thank you.
Ở nhà hàng
Hai người ạ (khi nhân viên hỏi số người).
Two people.
Có thực đơn tiếng Anh không ạ?
Do you have an English menu?
Cho tôi món này.
This one, please.
Cho tôi xin nước.
Water, please.
(Nói trước khi ăn) Xin phép được ăn.
Let's eat.
(Nói sau khi ăn) Cảm ơn vì bữa ăn.
Thank you for the meal.
Cho tôi thanh toán.
The check, please.
Trả bằng thẻ được không ạ?
Can I pay by card?
Khi gọi món, bạn chỉ vào hình trong thực đơn rồi nói これをください là đủ. Số người đếm theo cách riêng: ひとり (1 người), ふたり (2 người), từ 3 người trở đi là số + にん: さんにん, よにん.
Hỏi đường và đi tàu
Mẫu câu quan trọng nhất: [nơi chốn] は どこ です か — "… ở đâu ạ?". Thay nơi chốn bằng bất cứ chỗ nào bạn cần tìm.
Nhà ga ở đâu ạ?
Where is the station?
Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Where is the toilet?
Tàu này có đi Shinjuku không ạ?
Does this train go to Shinjuku?
Ga tiếp theo là ga nào ạ?
What is the next stop?
Từ đây có xa không ạ?
Is it far from here?
Khi không hiểu
Đừng ngại nói mình chưa hiểu. Người Nhật thường rất kiên nhẫn khi bạn hỏi lại một cách lịch sự.
Xin nhắc lại một lần nữa.
One more time, please.
Xin nói chậm lại.
Please speak slowly.
Tôi không hiểu rõ tiếng Nhật.
I don't understand Japanese well.
Anh/chị nói được tiếng Anh không ạ?
Can you speak English?
Xin viết vào đây giúp tôi.
Please write it here.
Lúc khẩn cấp
Hy vọng bạn không bao giờ phải dùng, nhưng hãy lưu những câu này trong điện thoại.
Cứu với!
Help!
Làm ơn gọi xe cấp cứu.
Please call an ambulance.
Làm ơn gọi cảnh sát.
Please call the police.
Tôi bị mất ví.
I lost my wallet.
| Số điện thoại | Dùng khi |
|---|---|
| 110 | Gọi cảnh sát (trộm cắp, tai nạn giao thông, mất đồ) |
| 119 | Cứu hỏa và xe cấp cứu |
Ôn nhanh bằng thẻ
Bấm vào thẻ để lật xem nghĩa:
Kiểm tra nhanh
Học tiếp
Những câu trên là tiếng Nhật lịch sự cơ bản (dạng です / ます). Muốn hiểu vì sao câu được ghép như vậy và tự nói được câu của riêng mình, hãy bắt đầu từ bảng chữ hiragana rồi học lần lượt từng bài N5 — mỗi bài có hội thoại, ngữ pháp và bài tập lặp lại không giới hạn.