来
LAI
đến come
7 nét · Bài 18
Âm đọc 読み
On'yomi (音)
らいrai
Kun'yomi (訓)
く.るku.ru
Từ thường gặp 言葉
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 来る | くる kuru | đến come |
| 来年 | らいねん rainen | năm tới next year |
| 来週 | らいしゅう raishuu | tuần tới next week |
Mẹo nhớ
Gắn chữ 来 với từ quen thuộc 来る (くる) để nhớ nghĩa “đến”. Link 来 to the familiar word 来る (くる) to remember “come”.