あ・い・う・え・お / ひらがな
Hiragana là bảng chữ cơ bản để viết tiếng Nhật. Bạn nên học theo thứ tự hàng dọc và hàng ngang của bảng あいうえお để quen với nhịp âm của tiếng Nhật.
Hiragana is the basic script of Japanese. Learn it in the order of the a-i-u-e-o chart so you get used to the rhythm of Japanese sounds.
Mỗi ô thường là một nhịp âm. Hãy đọc chậm từng nhịp: に・ほ・ん・ご. Cách này rất hữu ích cho người Việt vì ta dễ có xu hướng đọc nhanh cả cụm như một từ tiếng Việt.
Each symbol is usually one mora, or one beat. Read slowly beat by beat: に・ほ・ん・ご. This helps Vietnamese learners, who often want to read the whole word too quickly.
Một số âm dễ nhầm với cách đọc theo chữ Latin: し = shi, ち = chi, つ = tsu, ふ = fu. Không nên đọc thành si, ti, tu, hu theo thói quen.
Some sounds do not match simple Latin-letter expectations: し = shi, ち = chi, つ = tsu, ふ = fu. Avoid reading them as si, ti, tu, or hu.
Bảng dạng / Forms
Ví dụ / Examples
Năm nguyên âm cơ bản: a, i, u, e, o.
The five basic vowels: a, i, u, e, o.
Hàng ka-ki-ku-ke-ko.
The ka-ki-ku-ke-ko row.
Hàng sa-shi-su-se-so.
The sa-shi-su-se-so row.
Hàng ta-chi-tsu-te-to.
The ta-chi-tsu-te-to row.
Từ にほんご được viết bằng hiragana.
The word にほんご is written in hiragana.
Học theo hàng sẽ dễ nhớ hơn học rời từng chữ. Mỗi ngày đọc to 5 nguyên âm trước rồi mới sang các hàng khác. It is easier to memorise by rows than by isolated characters. Read the five vowels aloud every day before moving to other rows.