Học từ vựng chào hỏi tiếng Nhật N5 là bước đầu tiên để giao tiếp tự tin. Bài học chia lời chào theo hoàn cảnh, kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc romaji tự động, hội thoại mẫu và bài kiểm tra.
1. Chào hỏi tiếng Nhật N5 theo thời gian
Chào buổi sáng (lịch sự).
Chào buổi sáng (thân mật).
Xin chào (ban ngày).
Chào buổi tối (khi gặp nhau).
Chúc ngủ ngon (lịch sự).
Ngủ ngon nhé.
2. Chào lần đầu và giới thiệu bản thân
Rất vui được gặp lần đầu.
Tôi là An.
Tôi đến từ Việt Nam.
Bạn tên gì?
Rất mong được bạn giúp đỡ.
Tôi cũng rất vui được làm quen.
Hội thoại làm quen
Rất vui được gặp bạn. Tôi là An.
Rất vui được gặp bạn. Tôi là Mina.
Rất mong được bạn giúp đỡ.
Tôi cũng rất vui được làm quen.
Lưu ý: はじめまして thường chỉ dùng khi gặp lần đầu; よろしくおねがいします có thể mang sắc thái mong được hợp tác hoặc giúp đỡ tùy tình huống.
3. Hỏi thăm sức khỏe
Bạn có khỏe không?
Vâng, tôi khỏe.
Nhờ mọi người, tôi vẫn khỏe.
Cũng bình thường.
Lâu rồi không gặp.
Gặp lại người quen
Lâu rồi không gặp. Bạn khỏe không?
Vâng, tôi khỏe. Cảm ơn bạn.
Người Nhật không nhất thiết hỏi おげんきですか mỗi ngày. Câu này đặc biệt phù hợp khi đã lâu không gặp.
4. Tạm biệt, ra khỏi nhà và trở về
Tạm biệt.
Vậy nhé, hẹn gặp lại.
Hẹn gặp ngày mai.
Hẹn gặp tuần sau.
Tôi đi đây.
Đi nhé / đi cẩn thận.
Tôi về rồi.
Mừng bạn về nhà.
Khi rời nhà
Con đi đây ạ.
Đi nhé!
Khi trở về
Con về rồi ạ.
Mừng con về nhà.
Mẹo: Học thành cặp いってきます ↔ いってらっしゃい và ただいま ↔ おかえりなさい. Trong đời thường, じゃあ、また có thể tự nhiên hơn さようなら khi chỉ tạm chia tay bạn bè.
5. Cảm ơn, xin lỗi và lời chào công việc
Cảm ơn (thân mật).
Xin cảm ơn (lịch sự).
Xin chân thành cảm ơn.
Xin lỗi / làm phiền.
Tôi xin lỗi.
Xin phép / thất lễ.
Anh/chị vất vả rồi (trong công việc).
Anh/chị đã vất vả rồi (sau khi xong việc).
Phân biệt: すみません thường dùng để xin lỗi vì làm phiền hoặc thu hút sự chú ý. ごめんなさい là lời xin lỗi trực tiếp. おつかれさまです chủ yếu dùng với đồng nghiệp, không phải lời chào phổ quát.
6. Bảng ghi nhớ nhanh
| Hoàn cảnh | Câu nên dùng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Gặp giáo viên buổi sáng | おはようございます | Chào buổi sáng |
| Gặp bạn vào ban ngày | こんにちは | Xin chào |
| Gặp lần đầu | はじめまして | Rất vui được gặp |
| Rời nhà | いってきます | Tôi đi đây |
| Về nhà | ただいま | Tôi về rồi |
| Cảm ơn lịch sự | ありがとうございます | Xin cảm ơn |
7. Flashcard luyện nhớ
8. Trắc nghiệm chào hỏi N5
9. Phương pháp học 5 ngày
- Ngày 1: Học các lời chào sáng, trưa, tối và tự đọc 3 lần.
- Ngày 2: Tập giới thiệu bản thân với はじめまして.
- Ngày 3: Luyện hai cặp hội thoại đi và về nhà.
- Ngày 4: Học cách cảm ơn, xin lỗi; luyện nói đúng mức độ lịch sự.
- Ngày 5: Ôn flashcard, làm quiz và tự tạo hội thoại 4 câu.
Để học tiếp, xem từ vựng N5, bài học số 1 và mẫu câu dùng trong lớp học.
Kết luận: Hãy ghi nhớ lời chào theo tình huống, không chỉ theo bản dịch. Nhờ vậy, bạn sẽ chọn đúng cách nói lịch sự hay thân mật khi giao tiếp tiếng Nhật.