Tiếng Nhật có hai loại tính từ: tính từ đuôi い (い形容詞, i-keiyōshi) và tính từ đuôi な (な形容詞, na-keiyōshi). Hai loại chia khác nhau, nên việc đầu tiên khi gặp một tính từ mới là xác định nó thuộc loại nào. Bài này tổng hợp cả hai loại theo đúng thứ tự bạn sẽ cần: nhận biết → chia thể lịch sự → đứng trước danh từ → nối câu → biến thành trạng từ, kèm những bẫy người mới hay mắc.
1. Nhận biết hai loại tính từ
- Tính từ い kết thúc bằng âm い ngay trong từ điển: 大きい (to), 高い (đắt, cao), おいしい (ngon).
- Tính từ な khi đứng trước danh từ cần thêm な: 静か → 静かな部屋 (căn phòng yên tĩnh), 元気, 有名.
Tính từ い thường gặp
| Tính từ | Nghĩa | Đối nghĩa | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 大きい | to, lớn | 小さい | nhỏ |
| 高い | đắt; cao | 安い / 低い | rẻ / thấp |
| 新しい | mới | 古い | cũ |
| 暑い | nóng (thời tiết) | 寒い | lạnh (thời tiết) |
| 長い | dài | 短い | ngắn |
| 近い | gần | 遠い | xa |
| 多い | nhiều | 少ない | ít |
| いい | tốt | 悪い | xấu, tệ |
| 難しい | khó | やさしい | dễ; hiền |
| 楽しい | vui | つまらない | chán |
Tính từ な thường gặp
| Tính từ | Nghĩa | Tính từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 静か | yên tĩnh | にぎやか | náo nhiệt |
| きれい | đẹp; sạch | 有名 | nổi tiếng |
| 元気 | khỏe, hăng hái | ひま | rảnh |
| 便利 | tiện lợi | 親切 | tốt bụng |
| 好き | thích | きらい | ghét |
| 上手 | giỏi | 下手 | kém |
2. Chia thể lịch sự (です / ます)
Tính từ い: đổi い ở cuối
| Thể | Quy tắc | Ví dụ với たかい |
|---|---|---|
| Hiện tại khẳng định | giữ nguyên + です | たかい です |
| Hiện tại phủ định | い → くない です | たかくない です |
| Quá khứ khẳng định | い → かった です | たかかった です |
| Quá khứ phủ định | い → くなかった です | たかくなかった です |
Cái túi này đắt.
This bag is expensive.
Cái túi này không đắt.
This bag isn't expensive.
Hôm qua trời lạnh.
It was cold yesterday.
Bài kiểm tra không khó.
The test wasn't difficult.
Phủ định cũng có thể nói たかくありません, quá khứ phủ định たかくありませんでした — nghĩa giống hệt, nghe trang trọng hơn một chút.
Thời tiết đã đẹp.
The weather was nice.
Không tốt lắm.
Not very good.
Tính từ な: giống danh từ + です
| Thể | Quy tắc | Ví dụ với しずか |
|---|---|---|
| Hiện tại khẳng định | + です | しずか です |
| Hiện tại phủ định | + では ありません (じゃ ありません) | しずか では ありません |
| Quá khứ khẳng định | + でした | しずか でした |
| Quá khứ phủ định | + では ありませんでした | しずか では ありませんでした |
Thị trấn này yên tĩnh.
This town is quiet.
Thị trấn này không yên tĩnh.
This town isn't quiet.
Hôm qua tôi rảnh.
I was free yesterday.
Thầy giáo đã rất tốt bụng.
The teacher was kind.
3. Đứng trước danh từ
- Tính từ い đứng thẳng trước danh từ: 高い車 (xe đắt).
- Tính từ な thêm な: 静かな部屋 (phòng yên tĩnh).
Tôi đã mua đôi giày mới.
I bought new shoes.
Hoa đẹp quá nhỉ.
What pretty flowers.
Tôi đã đi một ngôi chùa nổi tiếng.
I went to a famous temple.
4. Nối hai tính từ: "vừa… vừa…"
- Tính từ い: い → くて: 安くておいしい (rẻ và ngon). Với いい → よくて.
- Tính từ な: thêm で: 静かできれい (yên tĩnh và sạch đẹp).
Quán này vừa rẻ vừa ngon.
This place is cheap and tasty.
Phòng tôi yên tĩnh và sáng sủa.
My room is quiet and bright.
5. Biến thành trạng từ và "trở nên…"
- Tính từ い: い → く: 早く (nhanh, sớm). Tính từ な: thêm に: 静かに (một cách yên lặng).
- Ghép với なります để nói "trở nên…": 寒くなります, 元気になります.
Sáng nào tôi cũng dậy sớm.
I get up early every morning.
Trong thư viện hãy giữ yên lặng.
Please be quiet in the library.
Trời trở lạnh rồi nhỉ.
It's gotten cold.
Tôi đã khỏe lại rồi.
I got better.
6. Thích, ghét, giỏi, kém dùng が
好き, きらい, 上手, 下手 là tính từ な, và đối tượng đứng trước chúng đi với が, không phải を.
Tôi thích món ăn Nhật.
I like Japanese food.
Anh trai tôi hát giỏi.
My brother is good at singing.
Ôn nhanh bằng thẻ
Kiểm tra nhanh
Học tiếp
Các bài ngữ pháp N5 trên site có giải thích chi tiết và bài tập lặp lại cho từng điểm: tính từ い với です và phủ định, tính từ đứng trước danh từ, và cách dùng な khi miêu tả nơi chốn — xem ở phần "Học tiếp" bên dưới.