Trong tiếng Việt, ta thường thay đổi cách xưng hô tùy theo người nghe. Tiếng Nhật cũng vậy, nhưng còn có một điểm khác: người Nhật thường lược bỏ đại từ khi ngữ cảnh đã rõ ràng. Bài này giới thiệu các đại từ thường gặp nhất ở trình độ N5 và cách dùng đúng.
Bảng đại từ cơ bản
| Đại từ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| わたし (watashi) | Tôi | Trung tính, dùng được trong mọi tình huống |
| ぼく (boku) | Tôi | Thường nam giới, thân mật |
| おれ (ore) | Tao, tôi | Thô, chỉ dùng với bạn bè thân hoặc trong văn nói nam |
| あなた (anata) | Anh, chị, bạn | Dễ nghe cộc, thường tránh trong giao tiếp |
| かれ (kare) | Anh ấy | Dùng cho người nam vắng mặt |
| かのじょ (kanojo) | Cô ấy | Dùng cho người nữ vắng mặt |
| わたしたち (watashitachi) | Chúng tôi, chúng ta | Số nhiều của わたし |
| だれ (dare) | Ai | Đại từ nghi vấn |
わたし và ぼく: xưng hô khi nói về bản thân
- わたし dùng được cho cả nam và nữ, phù hợp khi giới thiệu bản thân hoặc trong môi trường trang trọng.
- ぼく thường dùng bởi nam giới, mang sắc thái thân mật hoặc trẻ trung.
Tôi là người Việt Nam.
Tôi (nam) là sinh viên.
あなた: nên tránh trong thực tế
Về mặt ngữ pháp, あなた nghĩa là "bạn". Tuy nhiên, trong giao tiếp hằng ngày, người Nhật thường gọi tên kèm さん thay vì dùng あなた, vì あなた có thể nghe xa cách hoặc hơi khiêu khích.
Anh/chị Tanaka là sinh viên phải không?
Mẹo: khi không biết gọi người đối diện thế nào, hãy dùng họ kèm さん. Đây là cách an toàn nhất.
かれ và かのじょ: nói về người khác
- かれ dùng cho người nam vắng mặt.
- かのじょ dùng cho người nữ vắng mặt.
Trong văn nói hằng ngày, người Nhật thường thích nhắc đến tên người hơn là dùng かれ/かのじょ.
Anh ấy là giáo viên.
Cô ấy là bác sĩ.
わたしたち: số nhiều
Thêm たち sau わたし để tạo số nhiều: わたしたち (chúng tôi). Lưu ý たち thường chỉ dùng cho người, không dùng cho đồ vật.
Chúng tôi là bạn bè.
だれ: đại từ nghi vấn
だれ nghĩa là "ai". Khi hỏi về người không quen biết, dùng あの人 (người kia) hoặc この人 (người này).
Người kia là ai vậy?
Ai đã đến vậy?
Lược bỏ đại từ
Khi ngữ cảnh đã rõ, người Nhật thường bỏ qua chủ ngữ. Ví dụ, nếu đang nói về bản thân, câu "わたし は いきます" có thể rút gọn thành "いきます".
Tự kiểm tra
Học tiếp
Đại từ thường đi cùng các từ chỉ định. Bạn có thể đọc thêm: Cách dùng こ・そ・あ・ど và Cấu trúc N です か.