Để nói "muốn làm gì đó", tiếng Nhật dùng dạng 〜たい (muốn). Cách làm rất đơn giản: lấy thân ます của động từ rồi thêm たい. Ví dụ: 遊びます → 遊び + たい → 遊びたい (muốn chơi).
Bước 1: Lấy thân ます
Bỏ ます khỏi động từ, giữ lại phần còn lại.
| Động từ (ます) | Thân ます | Dạng たい | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 遊びます | 遊び | 遊びたい (asobitai) | Muốn chơi |
| 食べます | 食べ | 食べたい (tabetai) | Muốn ăn |
| 行きます | 行き | 行きたい (ikitai) | Muốn đi |
| 見ます | 見 | 見たい (mitai) | Muốn xem |
| 来ます | 来 | 来たい (kitai) | Muốn đến |
| します | し | したい (shitai) | Muốn làm |
Dạng たい hoạt động giống tính từ đuôi い, nên cách chia phủ định và quá khứ cũng tương tự.
Dạng たい trong câu
Khi nói về điều mình muốn làm, dùng 〜たいです. Trợ từ đi kèm có thể là を hoặc が, trong đó が thường được dùng hơn.
Tôi muốn đi Nhật Bản.
Tôi muốn ăn sushi.
Tôi muốn xem phim.
Dạng quá khứ: muốn ở quá khứ
Để nói "đã từng muốn làm" hoặc "lúc đó muốn làm", đổi たい thành たかった.
Hôm qua tôi đã muốn ăn sushi.
Hồi nhỏ, tôi đã muốn đi sở thú.
Dạng phủ định
| Thể | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại phủ định | たくない / たくないです | 食べたくないです (không muốn ăn) |
| Quá khứ phủ định | たくなかった / たくなかったです | 行きたくなかったです (đã không muốn đi) |
Hôm nay tôi không muốn học.
Tự kiểm tra
Học tiếp
Dạng たい thường dùng cùng các mẫu câu khác. Bạn có thể xem thêm: Đi đến nơi với に và へ, Cấu trúc N です か và Kết thúc câu với ね và よ.