Trong tiếng Nhật, động từ có thể đứng vị trí của danh từ khi cần nói về "việc làm", "cách làm" hoặc "thứ được làm". Đây là kỹ thuật danh từ hóa (名詞化). Ở trình độ N5, có ba cách thường gặp nhất: dùng こと, dùng の, và dùng thân ます + 方.
Ba cách chính
| Cách | Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| こと | Dạng từ điển + こと | Việc làm gì | 泳ぐ → 泳ぐこと (bơi) |
| の | Dạng từ điển + の | Việc làm gì (văn nói) | 読む → 読むの |
| Thân ます + 方 | Bỏ ます + 方 (かた) | Cách làm gì | 書きます → 書き方 (cách viết) |
Cách 1: dạng từ điển + こと
Thêm こと sau dạng từ điển để biến cả cụm động từ thành một danh từ, chỉ "việc làm đó".
Tôi thích bơi.
Việc học tiếng Nhật là quan trọng.
Lưu ý: こと thường dùng trong câu viết hoặc câu trang trọng. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật thường dùng の.
Cách 2: dạng từ điển + の
の cũng có thể làm danh từ hóa, đặc biệt trong văn nói. Cách dùng này gần với こと nhưng tự nhiên hơn trong hội thoại.
Tôi thích bơi.
Xem thì vui.
Cách 3: thân ます + 方
Bỏ ます rồi thêm 方 (かた) để chỉ cách làm một việc.
Cách viết.
Cách đọc.
Cách ăn.
Ví dụ trong câu:
Hãy chỉ cho tôi cách đọc chữ Hán này.
Từ ghép danh từ từ thân động từ
Một số danh từ quen thuộc được tạo từ thân ます của động từ:
| Thân ます | Danh từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| 食べます | 食べ物 (たべもの) | Đồ ăn |
| 飲みます | 飲み物 (のみもの) | Đồ uống |
| 遊びます | 遊び (あそび) | Trò chơi |
| 買います | 買い物 (かいもの) | Mua sắm |
Bạn thích đồ ăn gì?
Tôi đi mua sắm.
Tự kiểm tra
Học tiếp
Danh từ hóa giúp bạn nói về việc làm và cách làm. Bạn có thể xem thêm: Đi đến nơi với に và へ, Cấu trúc N です か và Kết thúc câu với ね và よ.