Trong tiếng Nhật, động từ ở dạng ます (lịch sự) như 行きます, 食べます. Dạng từ điển (辞書形, jisho-kei) là dạng gốc của động từ, như 行く, 食べる, được ghi trong từ điển. Dạng này cần thiết khi bạn muốn nói "có thể", "muốn làm gì", hoặc dùng trong các cấu trúc như 〜ことが好きです (thích làm việc gì).
Để chuyển từ dạng ます sang dạng từ điển, trước hết cần xác định động từ thuộc nhóm nào.
Bước 1: Xác định nhóm động từ
| Nhóm | Đặc điểm nhận biết | Ví dụ (ます → từ điển) |
|---|---|---|
| Nhóm 1 (godan, 五段) | Âm ngay trước ます thuộc hàng い (き, し, ち, に, び, み, り, い…) | 書きます → 書く |
| Nhóm 2 (ichidan, 一段) | Âm ngay trước ます thuộc hàng え hoặc い, và bỏ ます rồi thêm る là đúng | 食べます → 食べる |
| Bất quy tắc | Chỉ có hai động từ chính | します → する, 来ます → 来る |
Nhóm 1: đổi âm い thành âm う
Với nhóm 1, lấy âm trước ます và đổi nó từ hàng い sang hàng う tương ứng.
| Âm い | Đổi thành | Ví dụ |
|---|---|---|
| き | く | 書きます → 書く |
| ぎ | ぐ | 泳ぎます → 泳ぐ |
| し | す | 話します → 話す |
| ち | つ | 待ちます → 待つ |
| に | ぬ | 死にます → 死ぬ |
| び | ぶ | 遊びます → 遊ぶ |
| み | む | 読みます → 読む |
| り | る | 作ります → 作る |
| い | う | 買います → 買う |
Viết.
Đọc.
Đợi.
Chơi.
Lưu ý: một số động từ nhóm 1 có đuôi giống nhóm 2 (như り + ます), dễ bị nhầm. Ví dụ: 帰ります → 帰る, 入ります → 入る, 知ります → 知る, 走ります → 走る, 切ります → 切る. Nên học thuộc các trường hợp này.
Nhóm 2: bỏ ます và thêm る
Với nhóm 2, chỉ cần bỏ ます rồi thêm る.
Ăn.
Nhìn, xem.
Thức dậy.
Động từ bất quy tắc
Chỉ có hai động từ cần nhớ riêng:
Làm.
Đến.
Tự kiểm tra
Học tiếp
Dạng từ điển là nền tảng để học các cấu trúc tiếp theo. Bạn có thể xem thêm: Đi đến nơi với に và へ, Cấu trúc N です か và Kết thúc câu với ね và よ.