Để nói "khi làm việc gì đó" hoặc "lúc nào đó", tiếng Nhật dùng とき (時, lúc, khi). Mẫu câu này đứng sau một mệnh đề và chỉ thời điểm xảy ra sự việc. Ví dụ: 食べるとき (khi ăn), 日本に行ったとき (khi đã đi Nhật).

Cách ghép với các loại từ

Loại từCấu trúcVí dụNghĩa
Động từDạng từ điển + とき食べるときKhi ăn
Động từDạng た + とき食べたときSau khi ăn / lúc đã ăn
Tính từ いTính từ + とき忙しいときKhi bận
Tính từ なTính từ + な + とき暇なときKhi rảnh
Danh từDanh từ + の + とき子供のときHồi nhỏ, khi còn nhỏ

Động từ + とき

Dạng từ điển + とき chỉ hành động sắp xảy ra hoặc xảy ra thường xuyên. Dạng た + とき chỉ hành động đã xảy ra trước.

Khi ăn, tôi rửa tay.

Khi đến Nhật, tôi đã ăn sushi.

Lưu ý: khi vế trước là động từ ở thì quá khứ (た), vế sau thường cũng ở thì quá khứ hoặc hiện tại, tùy ý nghĩa muốn nói.

Tính từ + とき

  • Tính từ い: giữ nguyên tính từ, thêm とき. Ví dụ: 忙しいとき (khi bận).
  • Tính từ な: thêm な trước とき. Ví dụ: 暇なとき (khi rảnh).

Khi bận, xin đừng gọi điện.

Khi rảnh, tôi xem phim.

Danh từ + の + とき

Khi đi với danh từ, thêm の trước とき. Cấu trúc này thường dùng để nói về một giai đoạn trong đời.

Hồi nhỏ, tôi sống ở vùng quê.

Lưu ý về hai dạng 'khi'

Trong tiếng Việt, "khi" có thể dịch cả hai dạng. Để phân biệt:

  • Dạng từ điển + とき: việc sẽ xảy ra hoặc xảy ra đều đặn.
  • Dạng た + とき: việc đã xảy ra xong rồi.

Tự kiểm tra

1 Chọn cách nói "khi ăn" đúng.
2 Chọn cách nói "khi bận".
3 "Hồi nhỏ" nói thế nào?

Học tiếp

Mẫu câu とき thường đi cùng các cấu trúc khác. Bạn có thể xem thêm: Đi đến nơi với に và へ, Cấu trúc N です か và Kết thúc câu với ね và よ.