Cách chia thể て (te-form) là kiến thức cực kỳ quan trọng khi học tiếng Nhật N5. Bạn sẽ gặp thể này trong câu nhờ vả, nối hai hành động, diễn tả việc đang làm và nhiều mẫu câu giao tiếp. Bài này bắt đầu từ lý thuyết chia động từ, rồi mới đến ví dụ và bài tập để bạn dễ nhớ.
1. Thể て là gì?
Thể て là dạng biến đổi của động từ, thường dùng để nối với mẫu ngữ pháp khác. Ví dụ: 食べる(たべる)→ 食べて(たべて), 飲む(のむ)→ 飲んで(のんで). Bản thân thể て không đồng nghĩa với thì hiện tại hay quá khứ: ý nghĩa cụ thể phụ thuộc mẫu câu.
2. Cách xác định nhóm động từ trước khi chia
| Nhóm | Dấu hiệu thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhóm 1 (五段 / godan) | Âm cuối dạng từ điển thuộc hàng う, có thể là う・く・ぐ・す・つ・ぬ・ぶ・む・る | 書く(かく), 読む(よむ), 話す(はなす) |
| Nhóm 2 (一段 / ichidan) | Thường kết thúc bằng âm hàng い / え + る | 食べる(たべる), 見る(みる), 起きる(おきる) |
| Nhóm 3 (bất quy tắc) | する, 来る(くる) và các động từ ghép với する | する, 勉強する(べんきょうする), 来る(くる) |
Lưu ý: Không phải mọi động từ kết thúc bằng いる / える đều thuộc nhóm 2. Chẳng hạn 帰る(かえる), 入る(はいる), 走る(はしる) là nhóm 1. Muốn chia chính xác cần nhớ nhóm của từ, không chỉ nhìn る.
3. Công thức chia thể て nhóm 1: học theo âm cuối
Với nhóm 1, thay âm cuối của động từ dạng từ điển theo bảng sau:
| Âm cuối | Đổi sang | Ví dụ |
|---|---|---|
| う・つ・る | って | 会う(あう)→ 会って(あって); 待つ(まつ)→ 待って(まって); 取る(とる)→ 取って(とって) |
| む・ぶ・ぬ | んで | 読む(よむ)→ 読んで(よんで); 遊ぶ(あそぶ)→ 遊んで(あそんで); 死ぬ(しぬ)→ 死んで(しんで) |
| く | いて | 書く(かく)→ 書いて(かいて) |
| ぐ | いで | 泳ぐ(およぐ)→ 泳いで(およいで) |
| す | して | 話す(はなす)→ 話して(はなして) |
Hãy gặp bạn bè.
Hãy đợi ở đây.
Hãy đọc sách.
Hãy viết tên.
Hãy nói chậm.
4. Công thức chia thể て nhóm 2
Công thức: Bỏ る ở cuối dạng từ điển, sau đó thêm て.
| Dạng từ điển | Thể て | Nghĩa |
|---|---|---|
| 食べる(たべる) | 食べて(たべて) | Ăn |
| 見る(みる) | 見て(みて) | Xem, nhìn |
| 起きる(おきる) | 起きて(おきて) | Thức dậy |
| 寝る(ねる) | 寝て(ねて) | Ngủ |
| 教える(おしえる) | 教えて(おしえて) | Dạy, chỉ cho |
Chỉ áp dụng cách bỏ る + て khi đã xác định động từ thực sự thuộc nhóm 2.
5. Công thức chia thể て nhóm 3
Nhóm 3 cần thuộc hai dạng cơ bản:
| Dạng từ điển | Thể て |
|---|---|
| する | して |
| 来る(くる) | 来て(きて) |
| 勉強する(べんきょうする) | 勉強して(べんきょうして) |
| 掃除する(そうじする) | 掃除して(そうじして) |
Đặc biệt nhớ: 来る có cách đọc dạng từ điển là kuru, nhưng thể て là kite, không phải kute.
6. Cách chuyển từ thể ます sang thể て
Nếu bạn đã quen học động từ dạng lịch sự ます, nên tìm lại dạng từ điển hoặc biết nhóm của động từ trước khi áp dụng quy tắc:
| Thể ます | Dạng từ điển | Thể て |
|---|---|---|
| 書きます(かきます) | 書く(かく) | 書いて(かいて) |
| 読みます(よみます) | 読む(よむ) | 読んで(よんで) |
| 待ちます(まちます) | 待つ(まつ) | 待って(まって) |
| 食べます(たべます) | 食べる(たべる) | 食べて(たべて) |
| します | する | して |
| 来ます(きます) | 来る(くる) | 来て(きて) |
Không nên chỉ bỏ ます rồi thêm て cho tất cả động từ: ví dụ 読みます không biến thành 読みて mà phải là 読んで.
7. Ba cách dùng thể て thường gặp ở N5
7.1. Vてください — Hãy / xin hãy làm gì
Dùng để yêu cầu hoặc nhờ người khác thực hiện hành động.
Hãy viết tên vào đây.
Hãy uống nước.
Hãy nói lại một lần nữa.
7.2. Vて、Vます — Nối các hành động
Hành động ở thể て thường đi trước hành động sau trong ví dụ trình tự.
Buổi sáng ăn cơm rồi đi học.
Xuống ở ga rồi đi bộ.
7.3. Vています — Đang làm; đôi khi là trạng thái
Với động từ chỉ hoạt động, mẫu Vています thường diễn tả hành động đang diễn ra. Tuy nhiên, với một số động từ, nó diễn tả trạng thái hoặc thói quen tùy ngữ cảnh.
Bây giờ đang học tiếng Nhật.
Anh/chị Tanaka đang sống ở Tokyo.
8. Các lỗi thường gặp khi chia thể て
- 書く → 書きて: sai. Đúng là 書いて.
- 読む → 読みて: sai. Đúng là 読んで.
- 話す → 話って: sai. Đúng là 話して.
- 行く → 行いて: sai. Đây là ngoại lệ: 行って.
- 帰る → 帰て: sai. 帰る thuộc nhóm 1 nên phải là 帰って.
9. Bài tập trắc nghiệm thể て (có đáp án)
Chọn đáp án đúng rồi xem giải thích ngay sau khi trả lời.
10. Tóm tắt cách học nhanh trong 5 phút
Bước 1: Học thuộc năm dòng của nhóm 1: う・つ・る → って; む・ぶ・ぬ → んで; く → いて; ぐ → いで; す → して.
Bước 2: Nhớ nhóm 2 bỏ る + て, nhóm 3 する → して; 来る → 来て và ngoại lệ 行く → 行って.
Bước 3: Mỗi ngày tự chia 5–10 động từ và đặt câu với Vてください. Khi thành thạo, luyện tiếp Vています và cách nối câu.
Bạn có thể ôn thêm tại trang ngữ pháp N5, luyện tập N5 hoặc xem bài tổng hợp trợ từ N5.